Khoa học là gì? 🔬 Ý nghĩa, cách dùng Khoa học
Khoa học là gì? Khoa học là hệ thống tri thức về các định luật, cấu trúc và quy luật vận hành của thế giới tự nhiên, xã hội và tư duy. Đây là nền tảng quan trọng giúp con người khám phá, hiểu biết và cải tạo thế giới xung quanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của khoa học trong đời sống nhé!
Khoa học nghĩa là gì?
Khoa học (Science) là hệ thống tri thức về bản chất, quy luật tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng tự nhiên, xã hội và tư duy. Theo Luật Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đây là định nghĩa chính thức về khoa học.
Từ “khoa học” gồm hai yếu tố Hán Việt: “khoa” (科) nghĩa là ngành, môn, bộ phận; “học” (學) nghĩa là học tập, tri thức. Ghép lại, khoa học chỉ hệ thống kiến thức được phân chia theo từng ngành, lĩnh vực.
Trong đời sống: Khoa học không chỉ là lý thuyết trong sách vở mà còn là quá trình nghiên cứu, khám phá liên tục. Mọi phát minh từ bóng đèn, điện thoại đến vắc-xin đều là thành quả của khoa học.
Trong giáo dục: Khoa học được chia thành nhiều ngành như khoa học tự nhiên (Vật lý, Hóa học, Sinh học), khoa học xã hội (Xã hội học, Tâm lý học) và khoa học kỹ thuật.
Nguồn gốc và xuất xứ của khoa học
Từ “khoa học” có nguồn gốc từ tiếng Latin “scientia”, nghĩa là tri thức hoặc hiểu biết. Khái niệm này đã tồn tại từ thời cổ đại và phát triển mạnh mẽ qua các thời kỳ lịch sử.
Sử dụng từ “khoa học” khi nói về hệ thống tri thức, phương pháp nghiên cứu, các ngành học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác, khách quan của một vấn đề.
Khoa học sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoa học” được dùng khi đề cập đến nghiên cứu, học thuật, công nghệ, hoặc khi muốn diễn tả sự chính xác, có hệ thống và khách quan trong công việc, tư duy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khoa học
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoa học” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khoa học và công nghệ là động lực phát triển kinh tế – xã hội.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hệ thống tri thức và ứng dụng vào thực tiễn.
Ví dụ 2: “Cách làm việc của anh ấy rất khoa học.”
Phân tích: “Khoa học” ở đây là tính từ, nghĩa là có phương pháp, hệ thống và hiệu quả.
Ví dụ 3: “Em muốn theo đuổi ngành khoa học máy tính.”
Phân tích: Chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể trong hệ thống các ngành khoa học.
Ví dụ 4: “Nhà khoa học Albert Einstein đã thay đổi cách nhìn của nhân loại về vũ trụ.”
Phân tích: “Nhà khoa học” chỉ người chuyên nghiên cứu, khám phá tri thức mới.
Ví dụ 5: “Chúng ta cần có cơ sở khoa học trước khi đưa ra kết luận.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về tính chính xác, khách quan và có căn cứ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khoa học
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoa học”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tri thức | Mê tín |
| Học thuật | Dị đoan |
| Kiến thức | Phi khoa học |
| Nghiên cứu | Cảm tính |
| Lý luận | Mù quáng |
| Hệ thống | Hỗn loạn |
Dịch khoa học sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoa học | 科学 (Kēxué) | Science | 科学 (Kagaku) | 과학 (Gwahak) |
Kết luận
Khoa học là gì? Tóm lại, khoa học là hệ thống tri thức về quy luật tự nhiên, xã hội và tư duy, đóng vai trò nền tảng trong việc phát triển văn minh nhân loại và nâng cao chất lượng cuộc sống.
