Khoa học kĩ thuật là gì? 🔬 Nghĩa Khoa học kĩ thuật

Khoa học kĩ thuật là gì? Khoa học kĩ thuật là các ngành khoa học liên quan đến việc phát triển kỹ thuật và thiết kế sản phẩm, trong đó ứng dụng các kiến thức khoa học tự nhiên vào thực tiễn. Đây là lĩnh vực then chốt thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội loài người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của khoa học kĩ thuật trong đời sống nhé!

Khoa học kĩ thuật nghĩa là gì?

Khoa học kĩ thuật (tiếng Anh: Science and Engineering) là lĩnh vực kết hợp giữa khoa học và kỹ thuật, nhằm nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và ứng dụng các giải pháp kỹ thuật để giải quyết vấn đề trong thực tế.

Trong đó, “khoa học” là hệ thống tri thức về bản chất, quy luật tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng tự nhiên, xã hội và tư duy. “Kĩ thuật” là việc ứng dụng các nguyên lý khoa học vào thiết kế, chế tạo, vận hành máy móc, thiết bị, công trình một cách hiệu quả và kinh tế nhất.

Trong giáo dục: Khoa học kĩ thuật là khối ngành đào tạo kỹ sư, chuyên gia trong các lĩnh vực như cơ khí, điện tử, xây dựng, công nghệ thông tin.

Trong đời sống: Mọi sản phẩm từ điện thoại, máy tính đến ô tô, máy bay đều là thành quả của khoa học kĩ thuật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoa học kĩ thuật”

Khoa học kĩ thuật phát triển mạnh từ cuộc Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 18 tại châu Âu, sau đó bùng nổ với cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại từ những năm 1940. Các nền tảng cơ bản bao gồm toán học, vật lý học, hóa học và địa chất học.

Sử dụng cụm từ “khoa học kĩ thuật” khi nói về các ngành nghề kỹ thuật, hoạt động nghiên cứu ứng dụng, hoặc các cuộc thi sáng tạo công nghệ.

Khoa học kĩ thuật sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “khoa học kĩ thuật” được dùng khi đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng, ngành học kỹ thuật, các cuộc thi sáng tạo hoặc khi nói về sự tiến bộ công nghệ của nhân loại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoa học kĩ thuật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “khoa học kĩ thuật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia thu hút hàng nghìn học sinh tham gia.”

Phân tích: Chỉ hoạt động thi đua sáng tạo, nghiên cứu ứng dụng dành cho học sinh.

Ví dụ 2: “Nhờ khoa học kĩ thuật phát triển, con người đã đặt chân lên Mặt Trăng.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của khoa học và công nghệ trong thành tựu vĩ đại của nhân loại.

Ví dụ 3: “Anh ấy tốt nghiệp ngành khoa học kĩ thuật tại Đại học Bách khoa.”

Phân tích: Chỉ khối ngành đào tạo kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật.

Ví dụ 4: “Cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt thế giới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ giai đoạn bùng nổ phát triển công nghệ.

Ví dụ 5: “Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư vào khoa học kĩ thuật để phát triển đất nước.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực được nhà nước ưu tiên phát triển nhằm hiện đại hóa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoa học kĩ thuật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoa học kĩ thuật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khoa học công nghệ Thủ công
Kỹ thuật học Lạc hậu
Công nghệ kỹ thuật Cổ truyền
Ngành kỹ thuật Tự nhiên
Khoa học ứng dụng Mê tín
Kỹ nghệ Phi khoa học

Dịch “Khoa học kĩ thuật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoa học kĩ thuật 科学技术 (Kēxué jìshù) Science and Engineering 科学技術 (Kagaku gijutsu) 과학기술 (Gwahak gisul)

Kết luận

Khoa học kĩ thuật là gì? Tóm lại, khoa học kĩ thuật là lĩnh vực kết hợp nghiên cứu khoa học và ứng dụng kỹ thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ của xã hội loài người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.