Bị vong lục là gì? 📋 Nghĩa Bị vong lục
Bị vong lục là gì? Bị vong lục là văn bản ngoại giao chính thức ghi nhận nội dung trao đổi, thỏa thuận hoặc phản đối giữa các bên trong quan hệ quốc tế. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực ngoại giao và pháp luật quốc tế. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bị vong lục” trong tiếng Việt nhé!
Bị vong lục nghĩa là gì?
Bị vong lục (tiếng Anh: Memorandum, tiếng Pháp: Aide-mémoire) là loại công văn ngoại giao dùng để ghi lại nội dung cuộc hội đàm, trao đổi hoặc trình bày quan điểm chính thức của một quốc gia với quốc gia khác. Văn bản này có tính chất “ghi nhớ” để tránh hiểu lầm.
Trong thực tế, từ “bị vong lục” được sử dụng với các ý nghĩa:
Trong ngoại giao: Bị vong lục là công cụ để các quốc gia gửi thông điệp chính thức, bày tỏ lập trường hoặc phản đối về một vấn đề quốc tế.
Trong pháp luật quốc tế: Đây là bằng chứng văn bản ghi nhận cam kết, thỏa thuận giữa các bên, có giá trị tham khảo khi xảy ra tranh chấp.
Trong lịch sử: Nhiều bị vong lục quan trọng đã được gửi đi trong các cuộc đàm phán hòa bình, hiệp định quốc tế.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bị vong lục”
Từ “bị vong lục” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bị” nghĩa là chuẩn bị, đề phòng; “vong” là quên; “lục” là ghi chép. Nghĩa gốc là “ghi chép để không quên”. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống ngoại giao phương Tây.
Sử dụng “bị vong lục” khi cần ghi nhận chính thức nội dung trao đổi ngoại giao hoặc khi một quốc gia muốn bày tỏ quan điểm với quốc gia khác.
Bị vong lục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bị vong lục” được dùng trong các cuộc đàm phán ngoại giao, gửi công hàm phản đối, ghi nhận thỏa thuận song phương hoặc đa phương giữa các quốc gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bị vong lục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bị vong lục” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ Ngoại giao đã gửi bị vong lục phản đối hành động xâm phạm lãnh hải.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, thể hiện quan điểm chính thức của quốc gia.
Ví dụ 2: “Hai bên đã ký bị vong lục ghi nhận kết quả đàm phán.”
Phân tích: Văn bản ghi lại nội dung thỏa thuận sau cuộc hội đàm.
Ví dụ 3: “Bị vong lục được trao cho đại sứ quán nước sở tại.”
Phân tích: Quy trình ngoại giao chính thức khi gửi văn bản giữa các quốc gia.
Ví dụ 4: “Trong bị vong lục, phía Việt Nam khẳng định chủ quyền biển đảo.”
Phân tích: Nội dung bị vong lục thể hiện lập trường quốc gia về vấn đề lãnh thổ.
Ví dụ 5: “Bị vong lục năm 1954 ghi nhận các điều khoản của Hiệp định Geneva.”
Phân tích: Văn bản lịch sử ghi lại thỏa thuận quốc tế quan trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bị vong lục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bị vong lục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công hàm | Thỏa thuận miệng |
| Giác thư | Lời nói không chính thức |
| Văn kiện ngoại giao | Trao đổi phi văn bản |
| Biên bản ghi nhớ | Hứa hẹn suông |
| Memorandum | Đàm thoại không ghi chép |
| Aide-mémoire | Cam kết không ràng buộc |
Dịch “Bị vong lục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bị vong lục | 备忘录 (Bèiwànglù) | Memorandum | 覚書 (Oboegaki) | 각서 (Gakseo) |
Kết luận
Bị vong lục là gì? Tóm lại, bị vong lục là văn bản ngoại giao chính thức dùng để ghi nhận nội dung trao đổi, thỏa thuận giữa các quốc gia. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm rõ hơn về hoạt động ngoại giao và quan hệ quốc tế.
