Thảm bại là gì? 😔 Ý nghĩa Thảm bại

Thảm bại là gì? Thảm bại là thất bại nặng nề, toàn diện, không còn khả năng cứu vãn hoặc phục hồi. Đây là cụm từ diễn tả mức độ thất bại cao nhất, thường dùng trong thể thao, chiến tranh hoặc kinh doanh. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “thảm bại” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Thảm bại nghĩa là gì?

Thảm bại là sự thất bại hoàn toàn, triệt để, gây ra hậu quả nghiêm trọng và khó khắc phục. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “thảm” (bi thương, nặng nề) và “bại” (thua, thất bại).

Trong tiếng Việt, từ “thảm bại” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong thể thao: Thảm bại chỉ trận thua với tỷ số cách biệt lớn, ví dụ: “Đội tuyển nhận thảm bại 0-5 trên sân nhà.”

Trong lịch sử, quân sự: Thảm bại mô tả cuộc chiến kết thúc với tổn thất nặng nề, quân đội tan rã hoàn toàn.

Trong kinh doanh: Thảm bại ám chỉ dự án, công ty phá sản hoặc thất bại toàn diện, mất hết vốn và uy tín.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thảm bại”

Từ “thảm bại” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn chương và báo chí tiếng Việt. “Thảm” (慘) nghĩa là bi thương, thê thảm; “bại” (敗) nghĩa là thua, thất bại.

Sử dụng “thảm bại” khi muốn nhấn mạnh mức độ thất bại nghiêm trọng, toàn diện, không thể cứu vãn.

Cách sử dụng “Thảm bại” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thảm bại” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thảm bại” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thảm bại” thường dùng để bình luận về kết quả thi đấu thể thao, cuộc thi hoặc các tình huống thất bại nặng nề trong đời sống.

Trong văn viết: “Thảm bại” xuất hiện trong báo chí (đội bóng thảm bại), văn học lịch sử (quân địch thảm bại), báo cáo kinh doanh (dự án thảm bại).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thảm bại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thảm bại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội tuyển Việt Nam nhận thảm bại 0-4 trước đối thủ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ trận thua với tỷ số cách biệt lớn.

Ví dụ 2: “Chiến dịch marketing thảm bại khiến công ty mất hàng tỷ đồng.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, nhấn mạnh sự thất bại gây thiệt hại nghiêm trọng.

Ví dụ 3: “Quân giặc thảm bại, phải rút lui trong nhục nhã.”

Phân tích: Dùng trong văn học lịch sử, mô tả thất bại quân sự hoàn toàn.

Ví dụ 4: “Sau thảm bại tại kỳ thi, anh quyết tâm học lại từ đầu.”

Phân tích: Dùng chỉ kết quả thi cử tệ hại, là động lực để cố gắng hơn.

Ví dụ 5: “Dự án khởi nghiệp thảm bại vì thiếu nghiên cứu thị trường.”

Phân tích: Chỉ sự thất bại toàn diện trong kinh doanh do sai lầm chiến lược.

“Thảm bại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thảm bại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đại bại Đại thắng
Thất bại thảm hại Chiến thắng vẻ vang
Bại trận Thành công
Thua đậm Thắng lớn
Tan tành Khải hoàn
Thảm hại Toàn thắng

Kết luận

Thảm bại là gì? Tóm lại, thảm bại là sự thất bại nặng nề, toàn diện, thường gây hậu quả nghiêm trọng. Hiểu đúng từ “thảm bại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.