Lên tiếng là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích Lên tiếng

Lên tiếng là gì? Lên tiếng là hành động bày tỏ ý kiến, quan điểm hoặc phản ứng trước một vấn đề nào đó bằng lời nói hoặc văn bản. Đây là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp và đời sống xã hội người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh phổ biến của “lên tiếng” ngay bên dưới!

Lên tiếng nghĩa là gì?

Lên tiếng là cụm động từ chỉ hành động phát biểu, bày tỏ quan điểm, thái độ hoặc phản đối về một vấn đề cụ thể. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, cụm từ “lên tiếng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động cất tiếng nói, phát ra âm thanh để giao tiếp hoặc thu hút sự chú ý.

Nghĩa mở rộng: Bày tỏ ý kiến, quan điểm trước công chúng về một sự việc, vấn đề xã hội. Ví dụ: “Nhiều nghệ sĩ đã lên tiếng ủng hộ chiến dịch bảo vệ môi trường.”

Trong truyền thông: Thường dùng khi ai đó chính thức phát biểu, phản hồi hoặc đính chính thông tin. Ví dụ: “Ca sĩ A lên tiếng về tin đồn.”

Lên tiếng có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “lên tiếng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “lên” (hướng lên, phát ra) và “tiếng” (âm thanh, lời nói). Từ này phản ánh hành động chủ động bày tỏ quan điểm thay vì im lặng.

Sử dụng “lên tiếng” khi muốn diễn tả việc ai đó công khai phát biểu, bảo vệ quyền lợi hoặc phản đối điều gì đó.

Cách sử dụng “Lên tiếng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “lên tiếng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lên tiếng” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động phát biểu, bày tỏ ý kiến. Ví dụ: lên tiếng phản đối, lên tiếng bảo vệ, lên tiếng ủng hộ.

Trong văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi khuyến khích ai đó nói ra suy nghĩ.

Trong văn viết: Phổ biến trong báo chí, truyền thông khi đưa tin về phát ngôn chính thức.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lên tiếng”

Cụm từ “lên tiếng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Người dân cần lên tiếng khi thấy hành vi sai trái.”

Phân tích: Khuyến khích bày tỏ quan điểm, tố cáo việc xấu.

Ví dụ 2: “Công ty đã lên tiếng đính chính thông tin thất thiệt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh truyền thông, phản hồi chính thức.

Ví dụ 3: “Nếu bị bắt nạt, con phải lên tiếng với thầy cô nhé.”

Phân tích: Dạy trẻ chủ động nói ra khi gặp vấn đề.

Ví dụ 4: “Nhiều người nổi tiếng đã lên tiếng về vấn đề bình đẳng giới.”

Phân tích: Bày tỏ quan điểm công khai về vấn đề xã hội.

Ví dụ 5: “Sao anh cứ im lặng mãi, lên tiếng đi chứ!”

Phân tích: Thúc giục ai đó nói ra suy nghĩ trong giao tiếp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lên tiếng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “lên tiếng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lên tiếng” với “lớn tiếng” (nói to, quát tháo).

Cách dùng đúng: “Anh ấy lên tiếng bảo vệ đồng nghiệp” (không phải “lớn tiếng bảo vệ”).

Trường hợp 2: Dùng “lên tiếng” trong ngữ cảnh không phù hợp, như chuyện riêng tư nhỏ nhặt.

Cách dùng đúng: Nên dùng “lên tiếng” cho các vấn đề mang tính công khai, quan trọng hoặc cần sự chú ý.

“Lên tiếng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lên tiếng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phát biểu Im lặng
Bày tỏ Câm nín
Nói ra Giữ im
Lên lời Làm ngơ
Cất tiếng Che giấu
Công khai Lờ đi

Kết luận

Lên tiếng là gì? Tóm lại, lên tiếng là hành động bày tỏ ý kiến, quan điểm một cách công khai trước một vấn đề. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự tin hơn khi cần nói lên suy nghĩ của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.