Khò khè là gì? 😷 Ý nghĩa và cách hiểu Khò khè
Khò khè là gì? Khò khè là từ láy mô phỏng tiếng thở không đều, ngắt quãng, như có vật cản làm cho bị vướng, không thông trong cổ họng. Đây là âm thanh bất thường khi hơi thở đi qua đường hô hấp bị hẹp hoặc tắc nghẽn một phần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khò khè” trong tiếng Việt nhé!
Khò khè nghĩa là gì?
Khò khè là từ láy tiếng Việt dùng để mô tả tiếng thở bất thường, có âm sắc trầm như tiếng rít hoặc tiếng huýt sáo phát ra khi đường thở bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn. Từ này thuộc nhóm từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh thực tế.
Trong đời sống, “khò khè” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong y học: Thở khò khè là triệu chứng phổ biến của các bệnh đường hô hấp như hen suyễn, viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi. Tiếng khò khè nghe rõ nhất khi thở ra, đặc biệt khi nằm im.
Trong đời thường: Từ “khò khè” còn dùng để mô tả tiếng ngáy khi ngủ, tiếng thở nặng nề của người mệt mỏi hoặc người già.
Ở trẻ nhỏ: Khò khè thường gặp ở trẻ dưới 2-3 tuổi do phế quản còn nhỏ, dễ bị co thắt, phù nề khi bị viêm nhiễm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khò khè”
“Khò khè” là từ láy thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng thanh, được hình thành từ việc mô phỏng âm thanh tự nhiên của hơi thở khi đi qua đường dẫn khí bị tắc nghẽn.
Sử dụng từ “khò khè” khi mô tả tiếng thở bất thường, âm thanh rít hoặc tiếng ngáy do đường hô hấp bị vướng, hẹp hoặc có đờm.
Khò khè sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khò khè” được dùng khi mô tả tiếng thở không bình thường của người bị bệnh hô hấp, trẻ em bị nghẹt mũi, người ngủ ngáy hoặc người già thở nặng nề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khò khè”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khò khè” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bé nhà tôi bị cảm, thở khò khè suốt đêm khiến cả nhà lo lắng.”
Phân tích: Mô tả tiếng thở bất thường của trẻ khi bị viêm đường hô hấp.
Ví dụ 2: “Ông cụ nằm trên giường, hơi thở khò khè yếu ớt.”
Phân tích: Diễn tả tiếng thở nặng nề, khó khăn của người già yếu.
Ví dụ 3: “Anh ấy ngủ ngáy khò khè làm tôi không thể chợp mắt.”
Phân tích: Chỉ tiếng ngáy khi ngủ gây ra âm thanh khó chịu.
Ví dụ 4: “Sau khi chạy bộ, cô ấy thở khò khè vì bị hen suyễn.”
Phân tích: Mô tả triệu chứng của bệnh nhân hen khi gắng sức.
Ví dụ 5: “Tiếng động cơ xe máy cũ khò khè như sắp hỏng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, ví von âm thanh máy móc hoạt động không trơn tru.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khò khè”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khò khè”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khè khè | Êm ái |
| Khụt khịt | Đều đặn |
| Rít | Nhẹ nhàng |
| Khàn khàn | Thông thoáng |
| Sụt sịt | Trong trẻo |
| Thều thào | Bình thường |
Dịch “Khò khè” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khò khè | 喘息 (Chuǎnxī) | Wheezing | ゼーゼー (Zēzē) | 쌕쌕거림 (Ssaekssaekgeorim) |
Kết luận
Khò khè là gì? Tóm lại, khò khè là từ láy tượng thanh tiếng Việt mô tả tiếng thở bất thường do đường hô hấp bị tắc nghẽn. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận biết các triệu chứng sức khỏe và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.
