Hi hóp là gì? 😰 Ý nghĩa, cách dùng Hi hóp

Hi hóp là gì? Hi hóp là tính từ ít dùng trong tiếng Việt, mô tả trạng thái thở vẻ mệt nhọc, yếu ớt như sắp hết hơi. Đây là từ láy thuần Việt thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc lời ăn tiếng nói dân gian. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ minh họa cho từ “hi hóp” ngay bên dưới!

Hi hóp nghĩa là gì?

Hi hóp là tính từ mô tả trạng thái thở yếu ớt, mệt nhọc, như thể sắp cạn hết hơi thở. Đây là từ láy thuộc nhóm từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Trong tiếng Việt, từ “hi hóp” được sử dụng với nghĩa chính:

Trong văn học và đời thường: “Hi hóp” thường dùng để miêu tả người đang trong tình trạng kiệt sức, thở không đều, hơi thở ngắn và yếu. Ví dụ: “Mệt quá, thở hi hóp” — diễn tả trạng thái cơ thể đuối sức sau khi lao động hoặc vận động quá mức.

Trong ngữ cảnh y học: Từ này gần nghĩa với “thở thoi thóp”, “thở hổn hển” — những trạng thái hô hấp bất thường khi cơ thể suy kiệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hi hóp”

Từ “hi hóp” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy mô phỏng âm thanh và trạng thái của hơi thở yếu ớt. Đây là từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học và lời nói dân gian.

Sử dụng “hi hóp” khi muốn miêu tả trạng thái thở mệt nhọc, kiệt sức hoặc hơi thở yếu ớt sắp tắt.

Cách sử dụng “Hi hóp” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hi hóp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hi hóp” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hi hóp” thường dùng để mô tả trạng thái mệt mỏi cực độ, thở không đều. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến nên người ta hay thay bằng “thở thoi thóp”, “thở hổn hển”.

Trong văn viết: “Hi hóp” xuất hiện trong văn học cổ điển, truyện dân gian hoặc các tác phẩm mang phong cách cổ kính để miêu tả nhân vật đang trong tình trạng suy kiệt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hi hóp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hi hóp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chạy một mạch về đến nhà, anh ấy thở hi hóp.”

Phân tích: Dùng để mô tả trạng thái kiệt sức sau khi chạy, hơi thở ngắn và yếu.

Ví dụ 2: “Người bệnh nằm đó, thở hi hóp chờ bác sĩ đến.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng sức khỏe yếu, hơi thở mong manh của người bệnh.

Ví dụ 3: “Mệt quá, thở hi hóp không nói nổi một lời.”

Phân tích: Diễn tả sự kiệt sức đến mức không còn hơi để nói chuyện.

Ví dụ 4: “Sau trận đấu kéo dài, các vận động viên đều thở hi hóp.”

Phân tích: Mô tả trạng thái mệt mỏi của các vận động viên sau khi thi đấu căng thẳng.

Ví dụ 5: “Con chim nhỏ bị thương nằm thở hi hóp trong lòng bàn tay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả hơi thở yếu ớt của sinh vật đang kiệt sức.

“Hi hóp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hi hóp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoi thóp Thở đều
Hổn hển Thở sâu
Thở dốc Thở nhẹ nhàng
Hụt hơi Thở khỏe mạnh
Thở mệt Thở bình thường
Đuối sức Tràn đầy sức sống

Kết luận

Hi hóp là gì? Tóm lại, hi hóp là từ láy mô tả trạng thái thở yếu ớt, mệt nhọc như sắp hết hơi. Hiểu đúng từ “hi hóp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.