Khít khao là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Khít khao

Khít khao là gì? Khít khao là tính từ chỉ trạng thái rất khít, không có chỗ nào thừa hoặc thiếu, thường dùng để mô tả cách sắp xếp công việc, thời gian hoặc không gian. Đây là từ láy thuần Việt mang sắc thái nhấn mạnh sự vừa vặn, chính xác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “khít khao” trong tiếng Việt nhé!

Khít khao nghĩa là gì?

Khít khao là tính từ mô tả trạng thái rất khít, sát sao, không có khoảng trống thừa hay thiếu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về thời gian, công việc hoặc sự sắp xếp.

Trong cuộc sống, “khít khao” mang nhiều sắc thái:

Về thời gian: Khi nói “thời gian khít khao”, nghĩa là lịch trình được sắp xếp sát sao, không có khoảng trống để nghỉ ngơi hay chậm trễ.

Về không gian: Mô tả các vật thể được xếp sát nhau, không có khe hở. Ví dụ: “Những viên gạch xếp khít khao.”

Về mối quan hệ: Đôi khi dùng để diễn tả sự gắn bó, thân thiết giữa con người với nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khít khao”

Từ “khít khao” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được tạo thành từ gốc “khít”. “Khít” nghĩa là liền sát với nhau, không có khe hở, vừa vặn không thừa không thiếu.

Sử dụng “khít khao” khi muốn nhấn mạnh mức độ cao hơn của sự vừa vặn, chính xác so với từ “khít” đơn thuần.

Khít khao sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khít khao” được dùng khi mô tả thời gian biểu chặt chẽ, sự sắp xếp vừa vặn hoặc khi muốn nhấn mạnh không có khoảng trống, sai sót.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khít khao”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khít khao” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lịch làm việc tuần này của tôi rất khít khao, không có thời gian rảnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thời gian được sắp xếp sát sao, kín lịch.

Ví dụ 2: “Những tấm ván được ghép khít khao, không có khe hở nào.”

Phân tích: Mô tả sự vừa vặn hoàn hảo về mặt không gian, vật lý.

Ví dụ 3: “Kế hoạch được tính toán khít khao từng chi tiết nhỏ.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự chính xác, không có sai sót trong việc lên kế hoạch.

Ví dụ 4: “Ngân sách dự án khít khao, không có khoản dư.”

Phân tích: Chỉ việc chi tiêu được tính toán vừa đủ, không thừa không thiếu.

Ví dụ 5: “Hai gia đình sống khít khao bên nhau từ bao đời.”

Phân tích: Diễn tả sự gần gũi, thân thiết trong mối quan hệ láng giềng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khít khao”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khít khao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khít khịt Lỏng lẻo
Khít rịt Thưa thớt
Sát sao Rộng rãi
Chặt chẽ Thoáng đãng
Vừa vặn Dư dả
Kín kẽ Hở hang

Dịch “Khít khao” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khít khao 紧凑 (Jǐncòu) Tight / Compact ぴったり (Pittari) 빡빡하다 (Ppakppakhada)

Kết luận

Khít khao là gì? Tóm lại, khít khao là từ láy thuần Việt mô tả trạng thái rất khít, vừa vặn, không thừa không thiếu. Hiểu đúng từ “khít khao” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.