Khinh thường là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Khinh thường
Khinh thường là gì? Khinh thường là thái độ xem thường, coi nhẹ người khác hoặc sự việc, cho rằng không có tác dụng hay ý nghĩa gì đáng để coi trọng. Đây là một trong bảy cảm xúc cơ bản của con người theo tâm lý học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khinh thường” trong tiếng Việt nhé!
Khinh thường nghĩa là gì?
Khinh thường là động từ chỉ hành động coi thường, đánh giá thấp hoặc thiếu tôn trọng một người, sự vật hay sự việc nào đó. Từ này mang sắc thái tiêu cực trong giao tiếp.
Trong cuộc sống, “khinh thường” thể hiện qua nhiều khía cạnh:
Trong tâm lý học: Khinh thường được xếp vào một trong bảy cảm xúc cơ bản của con người, bên cạnh tức giận, ghê tởm, sợ hãi, vui vẻ, buồn bã và ngạc nhiên. Biểu hiện đặc trưng là khóe môi siết chặt và hơi nhô lên một bên.
Trong giao tiếp: Thái độ khinh thường thường gây tổn thương tâm lý cho người khác, dẫn đến sự xa lánh và xung đột trong các mối quan hệ xã hội.
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để miêu tả nhân vật có tính cách kiêu ngạo, tự cao hoặc thiếu nhân văn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khinh thường”
Từ “khinh thường” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khinh” (輕) nghĩa là nhẹ, xem nhẹ; “thường” (常) nghĩa là bình thường, không đáng kể. Khi kết hợp, từ này diễn tả hành động đánh giá hời hợt, không coi trọng giá trị thật sự của đối tượng.
Sử dụng “khinh thường” khi muốn diễn tả thái độ coi nhẹ, thiếu tôn trọng hoặc đánh giá thấp ai đó, điều gì đó.
Khinh thường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khinh thường” được dùng khi miêu tả thái độ coi thường người khác, xem nhẹ khó khăn, nguy hiểm, hoặc đánh giá thấp năng lực, giá trị của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khinh thường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khinh thường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta khinh thường mọi nguy hiểm và vẫn quyết định đi leo núi một mình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xem nhẹ, không coi trọng rủi ro – thể hiện sự dũng cảm hoặc liều lĩnh.
Ví dụ 2: “Cô ấy thường khinh thường những người không có học thức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ coi thường người khác dựa trên trình độ học vấn.
Ví dụ 3: “Đừng bao giờ khinh thường đối thủ dù họ có vẻ yếu hơn.”
Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên chủ quan, coi nhẹ người khác.
Ví dụ 4: “Thái độ khinh thường của anh ta khiến mọi người xa lánh.”
Phân tích: Miêu tả hậu quả của việc coi thường người khác trong các mối quan hệ xã hội.
Ví dụ 5: “Người quân tử không khinh thường kẻ tiểu nhân.”
Phân tích: Câu nói mang tính triết lý, khuyên người ta giữ thái độ khiêm nhường, không coi thường ai.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khinh thường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khinh thường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Coi thường | Tôn trọng |
| Khinh rẻ | Coi trọng |
| Khinh miệt | Trân trọng |
| Coi nhẹ | Quý trọng |
| Khinh bỉ | Kính trọng |
| Xem thường | Đề cao |
Dịch “Khinh thường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khinh thường | 轻视 (Qīngshì) | Despise / Look down on | 軽蔑する (Keibetsu suru) | 경멸하다 (Gyeongmyeolhada) |
Kết luận
Khinh thường là gì? Tóm lại, khinh thường là thái độ coi nhẹ, thiếu tôn trọng người khác hoặc sự việc. Hiểu rõ từ này giúp bạn tránh hành vi tiêu cực và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.
