Kinh phí là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Kinh phí

Kinh phí là gì? Kinh phí là khoản tiền được dự trù hoặc cấp phát để thực hiện một công việc, dự án hoặc hoạt động cụ thể. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong quản lý tài chính, hành chính và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân loại kinh phí ngay bên dưới!

Kinh phí là gì?

Kinh phí là số tiền được phân bổ, dự toán để chi trả cho các hoạt động, công việc hoặc dự án nhất định. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực tài chính, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, doanh nghiệp và đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “kinh phí” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chung: Chỉ nguồn tiền cần thiết để thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: kinh phí xây dựng, kinh phí tổ chức sự kiện.

Trong hành chính: Khoản ngân sách nhà nước cấp cho cơ quan, đơn vị để hoạt động. Ví dụ: kinh phí hoạt động thường xuyên.

Trong doanh nghiệp: Ngân sách được phê duyệt cho từng bộ phận, dự án. Ví dụ: kinh phí marketing, kinh phí nghiên cứu.

Kinh phí có nguồn gốc từ đâu?

Từ “kinh phí” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “kinh” (經) nghĩa là quản lý, điều hành và “phí” (費) nghĩa là chi tiêu, tốn kém. Ghép lại, từ này chỉ khoản tiền dành cho việc điều hành, thực hiện công việc.

Sử dụng “kinh phí” khi nói về nguồn tài chính được dự trù, phân bổ cho mục đích cụ thể.

Cách sử dụng “Kinh phí”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kinh phí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kinh phí” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khoản tiền được cấp hoặc dự trù. Ví dụ: kinh phí dự án, kinh phí đào tạo, kinh phí sửa chữa.

Kết hợp với động từ: Cấp kinh phí, xin kinh phí, duyệt kinh phí, thanh toán kinh phí, quyết toán kinh phí.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kinh phí”

Từ “kinh phí” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đã duyệt kinh phí 500 triệu cho chiến dịch quảng cáo.”

Phân tích: Chỉ ngân sách được phê duyệt cho hoạt động marketing.

Ví dụ 2: “Kinh phí xây dựng trường học được nhà nước hỗ trợ 70%.”

Phân tích: Nguồn tiền từ ngân sách công cho công trình giáo dục.

Ví dụ 3: “Chúng tôi cần lập dự toán kinh phí trước khi triển khai dự án.”

Phân tích: Việc tính toán trước số tiền cần thiết để thực hiện kế hoạch.

Ví dụ 4: “Do kinh phí hạn hẹp nên chương trình phải thu gọn quy mô.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng thiếu ngân sách, phải điều chỉnh kế hoạch.

Ví dụ 5: “Cuối năm, các đơn vị phải quyết toán kinh phí đã sử dụng.”

Phân tích: Thủ tục tài chính báo cáo việc chi tiêu ngân sách.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kinh phí”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kinh phí” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “kinh phí” với “chi phí”.

Cách dùng đúng: “Kinh phí” là khoản tiền được cấp/dự trù trước; “chi phí” là số tiền thực tế đã bỏ ra.

Trường hợp 2: Dùng “kinh phí” cho chi tiêu cá nhân hàng ngày.

Cách dùng đúng: “Kinh phí” thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, dự án. Chi tiêu cá nhân nên dùng “tiền”, “ngân sách cá nhân”.

“Kinh phí”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh phí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngân sách Nợ nần
Nguồn vốn Thâm hụt
Tài chính Thiếu hụt
Quỹ Khánh kiệt
Vốn đầu tư Cạn kiệt
Ngân khoản Bội chi

Kết luận

Kinh phí là gì? Tóm lại, kinh phí là khoản tiền được dự trù hoặc cấp phát cho hoạt động, dự án cụ thể. Hiểu đúng từ “kinh phí” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.