Khít khìn khịt là gì? 🤏 Nghĩa Khít khìn khịt

Khít khìn khịt là gì? Khít khìn khịt là từ láy ba tiếng trong tiếng Việt, chỉ trạng thái rất khít, sát nhau hoàn toàn, không còn khe hở hay chỗ thừa thiếu. Đây là dạng nhấn mạnh của từ “khít khịt”, thường dùng để mô tả sự vừa vặn hoàn hảo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khít khìn khịt” trong tiếng Việt nhé!

Khít khìn khịt nghĩa là gì?

Khít khìn khịt là tính từ mô tả trạng thái rất khít, không còn chỗ hở, không thừa không thiếu, nhấn mạnh hơn so với từ “khít khịt”. Đây là từ láy đặc trưng trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “khít khìn khịt” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Mô tả đồ vật: Khi nói về sự vừa vặn hoàn hảo giữa các bộ phận, chi tiết lắp ghép. Ví dụ: mộng gỗ lắp khít khìn khịt, nắp hộp đậy khít khìn khịt.

Mô tả không gian: Khi diễn tả sự sắp xếp chật kín, không còn chỗ trống. Ví dụ: đồ đạc trong phòng kê khít khìn khịt.

Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này mang sắc thái nhấn mạnh, gợi hình ảnh sinh động về sự khít khao, vừa khớp đến mức hoàn hảo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khít khìn khịt”

Từ “khít khìn khịt” là từ láy ba tiếng thuần Việt, được hình thành từ gốc “khít” với sự biến đổi thanh điệu để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.

Sử dụng từ “khít khìn khịt” khi muốn diễn tả mức độ khít cao nhất, nhấn mạnh sự vừa vặn tuyệt đối giữa các vật thể hoặc sự sắp xếp không còn khoảng trống.

Khít khìn khịt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khít khìn khịt” được dùng khi mô tả đồ vật lắp ghép vừa khớp, không gian sắp xếp chật kín, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vừa vặn hoàn hảo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khít khìn khịt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khít khìn khịt” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Đồ đạc trong phòng trọ kê khít khìn khịt, không còn chỗ đi lại.”

Phân tích: Mô tả không gian chật hẹp, đồ đạc xếp sát nhau không còn khoảng trống.

Ví dụ 2: “Mộng gỗ được thợ lắp khít khìn khịt, không cần dùng đinh.”

Phân tích: Chỉ kỹ thuật mộng gỗ truyền thống, các chi tiết khớp hoàn hảo với nhau.

Ví dụ 3: “Chiếc nắp đậy vừa khít khìn khịt với miệng hũ.”

Phân tích: Diễn tả sự vừa vặn tuyệt đối giữa nắp và miệng đồ vật.

Ví dụ 4: “Hàng ghế trong rạp xếp khít khìn khịt để tối đa chỗ ngồi.”

Phân tích: Mô tả cách sắp xếp ghế sát nhau, tận dụng tối đa không gian.

Ví dụ 5: “Viên gạch được xây khít khìn khịt, mạch vữa đều tăm tắp.”

Phân tích: Chỉ sự tỉ mỉ trong xây dựng, các viên gạch khít sát không hở.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khít khìn khịt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khít khìn khịt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khít khịt Lỏng lẻo
Khít khao Hở hang
Khít rịt Rộng rãi
Khin khít Thưa thớt
Sát sàn sạt Cách quãng
Vừa khớp Chênh lệch

Dịch “Khít khìn khịt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khít khìn khịt 紧紧的 (Jǐn jǐn de) Tightly fitted ぴったり (Pittari) 꽉 맞는 (Kkwak manneun)

Kết luận

Khít khìn khịt là gì? Tóm lại, khít khìn khịt là từ láy ba tiếng mô tả trạng thái rất khít, vừa vặn hoàn hảo, không còn khe hở. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ “khít khìn khịt” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.