Khiếu là gì? 🎨 Nghĩa và giải thích từ Khiếu
Khiếu là gì? Khiếu là từ Hán-Việt có nhiều nghĩa: chỉ các lỗ trên cơ thể theo đông y, khả năng bẩm sinh đặc biệt về một lĩnh vực, hoặc hành động kêu nài, khiếu nại. Đây là từ đa nghĩa được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách dùng từ “khiếu” nhé!
Khiếu nghĩa là gì?
Khiếu là từ Hán-Việt (竅) có ba nghĩa chính: lỗ trên cơ thể người theo y học cổ truyền, năng lực bẩm sinh đặc biệt, và hành động khiếu nại.
Nghĩa 1 – Lỗ trên cơ thể (danh từ): Theo đông y, “khiếu” chỉ các lỗ thông trên cơ thể người. “Thất khiếu” gồm hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng. “Cửu khiếu” thêm hậu môn và đường tiết niệu. Các thành ngữ như “khai khiếu”, “bế khiếu” đều xuất phát từ nghĩa này.
Nghĩa 2 – Khả năng bẩm sinh (danh từ): “Khiếu” còn chỉ năng lực đặc biệt mang tính thiên bẩm đối với một hoạt động nào đó. Ví dụ: có khiếu hội họa, khiếu âm nhạc, khiếu hài hước, khiếu thẩm mĩ. Từ ghép phổ biến là “năng khiếu”.
Nghĩa 3 – Khiếu nại (động từ): Trong khẩu ngữ, “khiếu” là cách nói tắt của “khiếu nại” hoặc “khiếu oan”, nghĩa là đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại một quyết định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiếu”
Từ “khiếu” có nguồn gốc từ chữ Hán 竅 (qiào), nghĩa gốc là lỗ, khe hở. Trong văn hóa phương Đông, khái niệm “thất khiếu” (bảy lỗ) gắn liền với y học và triết học cổ đại về cơ thể con người.
Sử dụng từ “khiếu” khi nói về các lỗ trên cơ thể theo đông y, khi đề cập năng lực bẩm sinh, hoặc khi muốn diễn đạt hành động khiếu nại.
Khiếu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khiếu” được dùng trong y học cổ truyền, khi nhận xét tài năng thiên bẩm của ai đó, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý khi đề cập việc khiếu nại, kêu oan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiếu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bé Lan có khiếu vẽ tranh từ nhỏ, chỉ cần nhìn qua là vẽ được ngay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa năng lực bẩm sinh, chỉ khả năng đặc biệt về hội họa.
Ví dụ 2: “Thuốc khai khiếu giúp thông các khiếu, tỉnh thần.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đông y, chỉ các lỗ trên cơ thể cần được thông suốt.
Ví dụ 3: “Anh ấy có khiếu hài hước, lúc nào cũng làm mọi người cười.”
Phân tích: Chỉ năng khiếu bẩm sinh về khả năng gây cười, tạo không khí vui vẻ.
Ví dụ 4: “Người dân gửi đơn khiếu lên cấp trên về quyết định thu hồi đất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khiếu nại, đề nghị xem xét lại quyết định hành chính.
Ví dụ 5: “Cô giáo nhận xét em có khiếu ngoại ngữ, nên cho học thêm tiếng Anh.”
Phân tích: Chỉ năng lực bẩm sinh giúp học ngôn ngữ nhanh và giỏi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiếu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiếu” (theo nghĩa năng lực bẩm sinh):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Năng khiếu | Vụng về |
| Tài năng | Kém cỏi |
| Thiên bẩm | Bất tài |
| Sở trường | Yếu kém |
| Tố chất | Thiếu năng lực |
| Khả năng | Không có khiếu |
Dịch “Khiếu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khiếu (năng lực) | 天賦 (Tiānfù) | Talent / Gift | 才能 (Sainō) | 재능 (Jaeneung) |
| Khiếu (lỗ – đông y) | 竅 (Qiào) | Orifice | 竅 (Kyō) | 규 (Gyu) |
Kết luận
Khiếu là gì? Tóm lại, “khiếu” là từ Hán-Việt đa nghĩa, chỉ lỗ trên cơ thể theo đông y, năng lực bẩm sinh hoặc hành động khiếu nại. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
