Còi xương là gì? 🦴 Ý nghĩa và cách hiểu Còi xương
Còi xương là gì? Còi xương là bệnh lý do thiếu vitamin D, canxi hoặc phospho, khiến xương mềm, yếu và biến dạng, thường gặp ở trẻ em. Đây là căn bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất của trẻ nhỏ. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa bệnh còi xương ngay bên dưới!
Còi xương nghĩa là gì?
Còi xương là tình trạng rối loạn chuyển hóa xương do cơ thể thiếu hụt vitamin D, canxi hoặc phospho, dẫn đến xương không được khoáng hóa đầy đủ. Đây là danh từ chỉ một bệnh lý về xương khớp trong y học.
Trong tiếng Việt, từ “còi xương” còn được hiểu theo các nghĩa:
Trong y học: “Còi xương” (tiếng Anh: Rickets) là bệnh phổ biến ở trẻ em dưới 3 tuổi, gây biến dạng xương như chân vòng kiềng, đầu bẹt, lồng ngực gà.
Trong đời sống: “Còi xương” còn dùng để chỉ người gầy yếu, nhỏ bé, kém phát triển về thể chất. Ví dụ: “Đứa bé còi xương lắm, phải bổ sung dinh dưỡng thôi.”
Trong giao tiếp: Đôi khi “còi xương” được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả sự yếu ớt, thiếu sức sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Còi xương”
Từ “còi xương” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “còi” (nhỏ bé, kém phát triển) và “xương” (bộ phận nâng đỡ cơ thể). Bệnh còi xương được y học ghi nhận từ thế kỷ 17 tại châu Âu.
Sử dụng “còi xương” khi nói về bệnh lý thiếu vitamin D ở trẻ em, tình trạng suy dinh dưỡng hoặc miêu tả người có thể trạng yếu ớt.
Cách sử dụng “Còi xương” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “còi xương” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Còi xương” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Còi xương” thường dùng khi thảo luận về sức khỏe trẻ em, chế độ dinh dưỡng hoặc miêu tả thể trạng người.
Trong văn viết: “Còi xương” xuất hiện trong tài liệu y khoa, bài báo sức khỏe, sách hướng dẫn nuôi con, văn bản khoa học về dinh dưỡng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Còi xương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “còi xương”:
Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán bé bị còi xương do thiếu vitamin D.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ bệnh lý cụ thể ở trẻ em.
Ví dụ 2: “Trẻ còi xương thường có biểu hiện chậm mọc răng, chậm biết đi.”
Phân tích: Mô tả triệu chứng của bệnh còi xương.
Ví dụ 3: “Cho trẻ tắm nắng sáng sớm giúp phòng ngừa còi xương hiệu quả.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hướng dẫn chăm sóc sức khỏe.
Ví dụ 4: “Nhìn nó còi xương quá, chắc ăn uống không đủ chất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người gầy yếu, nhỏ bé.
Ví dụ 5: “Tỷ lệ trẻ còi xương ở vùng cao vẫn còn đáng lo ngại.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo cáo, thống kê y tế.
“Còi xương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “còi xương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Suy dinh dưỡng | Khỏe mạnh |
| Còi cọc | Cứng cáp |
| Yếu xương | Phát triển tốt |
| Thiếu canxi | Đủ chất |
| Gầy yếu | Bụ bẫm |
| Xương mềm | Xương chắc |
Kết luận
Còi xương là gì? Tóm lại, còi xương là bệnh lý do thiếu vitamin D và canxi, gây ảnh hưởng đến sự phát triển xương ở trẻ em. Hiểu đúng về “còi xương” giúp bạn chủ động phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe cho trẻ tốt hơn.
