Khiếu nại là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Khiếu nại
Khiếu nại là gì? Khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính khi cho rằng quyết định hoặc hành vi đó trái pháp luật, xâm phạm quyền lợi hợp pháp của mình. Đây là quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp ghi nhận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt khiếu nại với tố cáo nhé!
Khiếu nại nghĩa là gì?
Khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục do Luật Khiếu nại quy định, đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức. Điều kiện để khiếu nại là phải có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Trong đời sống, “khiếu nại” được hiểu theo các ngữ cảnh sau:
Trong pháp luật: Khiếu nại là quyền cơ bản của công dân được ghi nhận tại Điều 30 Hiến pháp 2013 và Luật Khiếu nại 2011. Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày kể từ ngày nhận được hoặc biết được quyết định hành chính, hành vi hành chính.
Trong giao tiếp thường ngày: Từ “khiếu nại” còn được dùng rộng rãi khi ai đó muốn phản ánh, yêu cầu xem xét lại một vấn đề mà họ cho là không thỏa đáng, như khiếu nại dịch vụ, khiếu nại sản phẩm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiếu nại”
“Khiếu nại” là từ ghép, trong đó “khiếu” (叫) nghĩa là kêu, gọi, phát ra âm thanh; “nại” có thể bắt nguồn từ “nài” — một từ Nôm thuần Việt mang nghĩa nài nỉ, yêu cầu tha thiết. Ghép lại, “khiếu nại” mang hàm nghĩa kêu gọi, yêu cầu xem xét lại một vấn đề.
Sử dụng “khiếu nại” khi muốn đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định mà mình cho là trái pháp luật hoặc không hợp lý.
Khiếu nại sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khiếu nại” được dùng khi công dân muốn yêu cầu xem xét lại quyết định hành chính, quyết định kỷ luật, hoặc phản ánh về dịch vụ, sản phẩm không đạt yêu cầu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiếu nại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiếu nại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông Minh làm đơn khiếu nại quyết định thu hồi đất của UBND huyện.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, công dân yêu cầu xem xét lại quyết định hành chính.
Ví dụ 2: “Khách hàng khiếu nại về chất lượng sản phẩm không đúng như quảng cáo.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, người tiêu dùng phản ánh về dịch vụ, hàng hóa.
Ví dụ 3: “Anh ấy khiếu nại với cấp trên về quyết định kỷ luật không công bằng.”
Phân tích: Cán bộ, công chức yêu cầu xem xét lại quyết định kỷ luật.
Ví dụ 4: “Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định.”
Phân tích: Nêu quy định pháp luật về thời hạn thực hiện quyền khiếu nại.
Ví dụ 5: “Có khiếu nại cũng vô ích vì quyết định đã có hiệu lực thi hành.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, diễn tả việc phản đối không còn tác dụng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiếu nại”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiếu nại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phản ánh | Chấp nhận |
| Kiến nghị | Đồng ý |
| Khiếu kiện | Tuân thủ |
| Phàn nàn | Phục tùng |
| Thắc mắc | Im lặng |
| Kêu ca | Chịu đựng |
Dịch “Khiếu nại” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khiếu nại | 申诉 (Shēnsù) | Complaint / Appeal | 苦情 (Kujō) | 불만 제기 (Bulman jegi) |
Kết luận
Khiếu nại là gì? Tóm lại, khiếu nại là quyền cơ bản của công dân, cho phép yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính khi cho rằng quyết định đó xâm phạm quyền lợi hợp pháp của mình.
