Khâu vá là gì? 🧵 Nghĩa và giải thích Khâu vá

Khâu vá là gì? Khâu vá là công việc dùng kim chỉ để may, vá, sửa chữa quần áo hoặc đồ vật bị rách, thủng. Đây là kỹ năng thủ công truyền thống gắn liền với đời sống người Việt từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khâu vá” trong tiếng Việt nhé!

Khâu vá nghĩa là gì?

Khâu vá là hoạt động sử dụng kim và chỉ để nối, ghép các mảnh vải lại với nhau hoặc sửa chữa những chỗ bị rách, thủng trên quần áo, đồ dùng. Đây là khái niệm chỉ công việc may vá nói chung trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “khâu vá” còn được hiểu theo nhiều cách:

Trong đời sống hàng ngày: Khâu vá là công việc quen thuộc của người phụ nữ Việt Nam truyền thống, thể hiện sự đảm đang, khéo léo và tiết kiệm.

Theo nghĩa bóng: “Khâu vá” còn được dùng để chỉ việc sửa chữa, hàn gắn những điều đã hỏng, như “khâu vá mối quan hệ”, “khâu vá tình cảm”.

Trong y tế: “Khâu” còn là thuật ngữ chỉ việc dùng chỉ phẫu thuật để đóng miệng vết thương, giúp vết thương mau lành.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khâu vá”

Từ “khâu vá” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. “Khâu” nghĩa là dùng kim chỉ ghép liền các mảnh vải; “vá” là khâu miếng vải vào chỗ rách cho lành lặn.

Sử dụng “khâu vá” khi nói về công việc may vá quần áo, sửa chữa đồ dùng bằng kim chỉ, hoặc theo nghĩa bóng chỉ việc hàn gắn, sửa chữa.

Khâu vá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khâu vá” được dùng khi mô tả công việc may vá thủ công, sửa chữa quần áo rách, hoặc theo nghĩa bóng chỉ việc hàn gắn những điều đã hỏng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khâu vá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khâu vá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội tôi rất khéo tay trong việc khâu vá quần áo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ kỹ năng may vá truyền thống của người phụ nữ.

Ví dụ 2: “Áo rách khéo vá hơn lành vụng may.”

Phân tích: Câu tục ngữ ca ngợi sự khéo léo trong khâu vá, ý chỉ người nghèo biết lo liệu còn hơn người giàu mà vụng về.

Ví dụ 3: “Hai vợ chồng đang cố gắng khâu vá lại hôn nhân sau nhiều năm rạn nứt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc hàn gắn, sửa chữa mối quan hệ.

Ví dụ 4: “Mẹ dạy con gái khâu vá từ khi còn nhỏ.”

Phân tích: Chỉ việc truyền dạy kỹ năng may vá trong gia đình Việt Nam.

Ví dụ 5: “Chị ấy vụng khâu vá lắm, cái gì cũng phải đem ra tiệm.”

Phân tích: Diễn tả người không giỏi công việc may vá thủ công.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khâu vá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khâu vá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
May vá Xé rách
Vá may Phá hỏng
Chắp vá Cắt bỏ
Sửa chữa Vứt bỏ
Hàn gắn Làm rách
Vá víu Phá hoại

Dịch “Khâu vá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khâu vá 缝补 (Féng bǔ) Sewing / Mending 縫い繕い (Nui tsukuroi) 바느질 (Baneuljil)

Kết luận

Khâu vá là gì? Tóm lại, khâu vá là công việc dùng kim chỉ để may, sửa chữa quần áo và đồ dùng. Đây là kỹ năng truyền thống thể hiện sự khéo léo, tiết kiệm của người Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.