Khâu vắt là gì? 🧵 Nghĩa và giải thích Khâu vắt

Khâu vắt là gì? Khâu vắt là kỹ thuật khâu may cơ bản với các mũi chỉ nằm nghiêng, dùng để đính mép gấp của vải và giữ cho mép vải không bị tuột sợi. Đây là một trong những đường khâu tay phổ biến nhất trong ngành may mặc. Cùng tìm hiểu cách thực hiện và ứng dụng của khâu vắt trong cuộc sống nhé!

Khâu vắt nghĩa là gì?

Khâu vắt là phương pháp sử dụng các mũi chỉ vắt để đính mép gấp của vải vào vải nền, với đặc điểm mũi khâu nằm nghiêng theo đường chéo. Đây là kỹ thuật khâu tay cơ bản trong ngành công nghệ may.

Về cấu tạo, đường khâu vắt có mặt trái hiện các mũi chỉ dài, mặt phải chỉ nhìn thấy các vết lõm hoặc điểm nổi chỉ nhỏ. Có hai loại đường khâu vắt phổ biến:

Khâu vắt sổ đơn: Đường khâu có các mũi khâu nghiêng về một phía, thực hiện bằng cách đâm kim từ mặt dưới lên mặt trên, vòng ra mép ngoài rồi lặp lại.

Khâu vắt sổ kép: Gồm hai đường khâu vắt sổ đơn theo hướng ngược nhau, tạo thành hình chữ X, giúp mép vải chắc chắn hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khâu vắt”

Khâu vắt là kỹ thuật may truyền thống có từ lâu đời, xuất hiện cùng với sự phát triển của nghề may vá thủ công. Ngày nay, kỹ thuật này vẫn được giảng dạy trong chương trình công nghệ lớp 5.

Sử dụng khâu vắt khi cần viền gấp mép quần áo, khăn mặt, trải bàn, hoặc khi muốn sửa chữa trang phục bằng tay một cách gọn gàng.

Khâu vắt sử dụng trong trường hợp nào?

Khâu vắt được dùng để vắt gấu quần áo, vắt ve cổ áo, viền nẹp áo khoác len dạ, trang trí quần áo trẻ em và phụ nữ, hoặc xử lý mép vải để không bị tuột sợi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khâu vắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng khâu vắt trong thực tế:

Ví dụ 1: “Mẹ dùng mũi khâu vắt để viền lại gấu quần cho con.”

Phân tích: Ứng dụng phổ biến nhất của khâu vắt trong gia đình.

Ví dụ 2: “Thợ may khâu vắt sổ mép vải để không bị xổ sợi.”

Phân tích: Dùng khâu vắt để bảo vệ mép vải khỏi bị tuột chỉ.

Ví dụ 3: “Học sinh lớp 5 được học cách khâu vắt trong giờ công nghệ.”

Phân tích: Khâu vắt là kỹ năng cơ bản trong chương trình giáo dục.

Ví dụ 4: “Cô ấy khâu vắt tà áo dài bằng chỉ tơ rất khéo léo.”

Phân tích: Khâu vắt được dùng cho các loại vải mỏng như tơ lụa.

Ví dụ 5: “Máy vắt sổ giúp hoàn thiện đường may chuyên nghiệp hơn khâu tay.”

Phân tích: So sánh giữa khâu vắt thủ công và máy vắt sổ công nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khâu vắt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khâu vắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vắt sổ Khâu thẳng
Khâu viền Khâu mũi thường
Khâu mép Khâu đột
Khâu gấp Khâu luồn
Khâu chéo Khâu thùa
May vắt May máy

Dịch “Khâu vắt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khâu vắt 锁边缝 (Suǒ biān féng) Whipstitch / Overcast stitch かがり縫い (Kagari nui) 휘갑치기 (Hwigapchigi)

Kết luận

Khâu vắt là gì? Tóm lại, khâu vắt là kỹ thuật khâu tay cơ bản với mũi chỉ nằm nghiêng, dùng để viền mép vải và giữ vải không bị tuột sợi. Đây là kỹ năng hữu ích cho mọi người trong việc may vá tại nhà.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.