Cộng sự là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Cộng sự
Cộng sự là gì? Cộng sự là người cùng làm việc, hợp tác với nhau trong một công việc, dự án hoặc tổ chức để đạt mục tiêu chung. Đây là danh từ phổ biến trong môi trường công sở và kinh doanh. Cùng khám phá ý nghĩa, cách dùng và phân biệt “cộng sự” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Cộng sự nghĩa là gì?
Cộng sự là người cùng chung tay thực hiện một công việc, dự án hoặc sự nghiệp với tinh thần hợp tác và chia sẻ trách nhiệm. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “cộng” nghĩa là cùng, chung; “sự” nghĩa là việc, công việc.
Trong tiếng Việt, từ “cộng sự” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Trong môi trường công sở: Cộng sự chỉ những đồng nghiệp cùng phối hợp trong một dự án, nhóm làm việc. Họ có thể ngang cấp hoặc khác cấp bậc nhưng cùng hướng tới mục tiêu chung.
Trong kinh doanh: Cộng sự thường dùng để chỉ đối tác, người đồng sáng lập hoặc thành viên cùng góp vốn, góp sức xây dựng doanh nghiệp.
Trong giao tiếp hàng ngày: “Cộng sự” mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ ai cùng hợp tác với mình trong một hoạt động cụ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cộng sự”
Từ “cộng sự” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “cộng” (共 – cùng) và “sự” (事 – việc). Từ này đã được sử dụng lâu đời trong văn hóa phương Đông để chỉ mối quan hệ hợp tác làm việc.
Sử dụng “cộng sự” khi muốn nhấn mạnh tinh thần hợp tác, làm việc nhóm hoặc quan hệ đối tác trong công việc.
Cách sử dụng “Cộng sự” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cộng sự” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cộng sự” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cộng sự” thường dùng trong môi trường công sở, cuộc họp, giới thiệu đối tác. Ví dụ: “Đây là cộng sự của tôi trong dự án này.”
Trong văn viết: “Cộng sự” xuất hiện trong email công việc, hợp đồng, báo cáo dự án, văn bản hành chính với nghĩa trang trọng hơn so với “đồng nghiệp”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cộng sự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cộng sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy là cộng sự đắc lực của tôi trong suốt 5 năm qua.”
Phân tích: Dùng để chỉ người đồng hành, hỗ trợ hiệu quả trong công việc lâu dài.
Ví dụ 2: “Chúng tôi cần tìm thêm cộng sự để mở rộng kinh doanh.”
Phân tích: Chỉ đối tác, người cùng góp sức phát triển doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Các cộng sự trong nhóm đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.”
Phân tích: Chỉ các thành viên cùng làm việc trong một nhóm, dự án.
Ví dụ 4: “Cô ấy từng là cộng sự của Steve Jobs tại Apple.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ người từng làm việc cùng nhân vật nổi tiếng.
Ví dụ 5: “Một cộng sự tốt sẽ giúp bạn đi xa hơn trong sự nghiệp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, nhấn mạnh giá trị của việc hợp tác.
“Cộng sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cộng sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng nghiệp | Đối thủ |
| Đối tác | Kẻ thù |
| Đồng sự | Đối phương |
| Bạn đồng hành | Người xa lạ |
| Người hợp tác | Đối địch |
| Chiến hữu | Kình địch |
Kết luận
Cộng sự là gì? Tóm lại, cộng sự là người cùng hợp tác làm việc, chia sẻ trách nhiệm để đạt mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “cộng sự” giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong công việc.
