Khấu trừ là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Khấu trừ
Khấu trừ là gì? Khấu trừ là việc trừ bớt một khoản tiền từ tổng số phải trả hoặc phải nộp, thường áp dụng trong thuế, lương và các giao dịch tài chính. Đây là thuật ngữ quan trọng trong kế toán và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các trường hợp khấu trừ phổ biến ngay bên dưới!
Khấu trừ nghĩa là gì?
Khấu trừ là hành động trừ đi một phần giá trị từ khoản tiền gốc theo quy định hoặc thỏa thuận. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “khấu” nghĩa là trừ bớt, “trừ” nghĩa là bỏ đi.
Trong tiếng Việt, từ “khấu trừ” có các cách hiểu:
Trong thuế: Chỉ việc trừ số thuế đã nộp ở khâu trước vào số thuế phải nộp ở khâu sau. Ví dụ: “Doanh nghiệp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.”
Trong lương: Chỉ việc trừ một khoản tiền từ lương như bảo hiểm, thuế thu nhập cá nhân. Ví dụ: “Công ty khấu trừ 10% lương để đóng bảo hiểm.”
Trong giao dịch: Chỉ việc trừ bớt tiền do hàng hóa bị lỗi, giao chậm hoặc theo thỏa thuận. Ví dụ: “Bên mua được khấu trừ 5% do hàng giao trễ.”
Khấu trừ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khấu trừ” có nguồn gốc Hán Việt (扣除), được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán và pháp luật. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt cùng với hệ thống quản lý tài chính hiện đại.
Sử dụng “khấu trừ” khi nói về việc trừ bớt tiền trong các giao dịch tài chính, thuế hoặc lương.
Cách sử dụng “Khấu trừ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khấu trừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khấu trừ” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động trừ bớt tiền. Ví dụ: khấu trừ thuế, khấu trừ lương, khấu trừ chi phí.
Danh từ: Chỉ khoản tiền được trừ. Ví dụ: khoản khấu trừ, mức khấu trừ, tỷ lệ khấu trừ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khấu trừ”
Từ “khấu trừ” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực tài chính:
Ví dụ 1: “Doanh nghiệp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào khi có hóa đơn hợp lệ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thuế giá trị gia tăng, chỉ quyền lợi của doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Công ty khấu trừ 10,5% lương để đóng bảo hiểm xã hội cho nhân viên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tiền lương, chỉ việc trừ tiền bắt buộc.
Ví dụ 3: “Thuế thu nhập cá nhân được khấu trừ tại nguồn trước khi trả lương.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thuế TNCN, chỉ cơ chế thu thuế.
Ví dụ 4: “Bên mua có quyền khấu trừ tiền hàng nếu phát hiện sản phẩm bị lỗi.”
Phân tích: Dùng trong giao dịch thương mại, chỉ quyền của người mua.
Ví dụ 5: “Khoản khấu trừ gia cảnh giúp giảm số thuế TNCN phải nộp.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ mức giảm trừ theo quy định pháp luật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khấu trừ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khấu trừ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “khấu trừ” với “khấu hao” (phân bổ giá trị tài sản theo thời gian).
Cách dùng đúng: “Khấu trừ” là trừ tiền trực tiếp, còn “khấu hao” là tính giảm giá trị tài sản cố định.
Trường hợp 2: Viết sai thành “khẩu trừ” hoặc “khấu từ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “khấu trừ” với dấu sắc ở “khấu” và dấu huyền ở “trừ”.
Trường hợp 3: Dùng “khấu trừ” khi muốn nói “chiết khấu” (giảm giá).
Cách dùng đúng: “Khấu trừ” là trừ tiền đã có, còn “chiết khấu” là giảm giá khi mua hàng.
“Khấu trừ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khấu trừ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trừ bớt | Cộng thêm |
| Giảm trừ | Bổ sung |
| Trích | Hoàn trả |
| Cắt giảm | Tăng thêm |
| Bớt đi | Thanh toán đủ |
| Khấu lại | Chi trả toàn bộ |
Kết luận
Khấu trừ là gì? Tóm lại, khấu trừ là việc trừ bớt một khoản tiền từ tổng số phải trả, phổ biến trong thuế, lương và giao dịch tài chính. Hiểu đúng từ “khấu trừ” giúp bạn nắm vững kiến thức tài chính và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
