Khắc nghiệt là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Khắc nghiệt

Khắc nghiệt là gì? Khắc nghiệt là tính từ chỉ điều kiện, hoàn cảnh nghiêm ngặt, nghiệt ngã, khó khăn đến mức khó chịu đựng nổi. Từ này thường dùng để miêu tả thời tiết, môi trường sống hoặc cách đối xử tàn nhẫn, không khoan nhượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “khắc nghiệt” trong tiếng Việt nhé!

Khắc nghiệt nghĩa là gì?

Khắc nghiệt là tính từ miêu tả những điều kiện, hoàn cảnh gay gắt, nghiêm ngặt và nghiệt ngã, gây khó khăn lớn cho con người. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh mức độ khắc khe, thử thách đến cực điểm.

Trong cuộc sống, “khắc nghiệt” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:

Miêu tả thời tiết, khí hậu: “Khí hậu khắc nghiệt” chỉ điều kiện thời tiết cực đoan như nắng nóng gay gắt, giá rét buốt hoặc gió bão dữ dội, khiến con người khó sinh sống.

Miêu tả môi trường sống: “Vùng đất khắc nghiệt” ám chỉ nơi có điều kiện tự nhiên khó khăn như sa mạc, vùng cực hoặc núi cao hiểm trở.

Miêu tả cách đối xử: “Đối xử khắc nghiệt” chỉ thái độ nghiêm khắc, tàn nhẫn, không có sự khoan dung hay thương xót.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khắc nghiệt”

“Khắc nghiệt” là từ Hán-Việt, gồm “khắc” (刻) nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe và “nghiệt” (孽) nghĩa là nghiệt ngã, tàn nhẫn. Kết hợp lại mang ý nghĩa điều kiện hoặc cách đối xử vô cùng khắt khe, không khoan nhượng.

Sử dụng “khắc nghiệt” khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn, gay gắt của một hoàn cảnh, môi trường hoặc cách thức đối xử mà con người phải chịu đựng.

Khắc nghiệt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khắc nghiệt” được dùng khi miêu tả thời tiết cực đoan, môi trường sống khó khăn, hoàn cảnh thử thách gay gắt hoặc cách đối xử nghiêm ngặt, thiếu sự khoan dung.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khắc nghiệt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khắc nghiệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời tiết mùa đông ở vùng Siberia vô cùng khắc nghiệt, nhiệt độ có thể xuống âm 50 độ C.”

Phân tích: Miêu tả điều kiện khí hậu cực đoan, lạnh giá đến mức khó sinh tồn.

Ví dụ 2: “Chế độ lao tù thời phong kiến rất khắc nghiệt, tù nhân phải chịu nhiều hình phạt tàn nhẫn.”

Phân tích: Chỉ cách đối xử nghiêm ngặt, tàn bạo trong môi trường giam giữ.

Ví dụ 3: “Từ đất miền Trung lắm sông nhiều núi, quê hương của gió Lào khắc nghiệt.”

Phân tích: Miêu tả điều kiện thời tiết khô nóng đặc trưng của vùng miền Trung Việt Nam.

Ví dụ 4: “Cuộc sống nơi hoang đảo đầy những thử thách khắc nghiệt về thức ăn và nước uống.”

Phân tích: Nhấn mạnh hoàn cảnh sinh tồn khó khăn, thiếu thốn mọi điều kiện cơ bản.

Ví dụ 5: “Bà dì ghẻ đối xử khắc nghiệt với cô bé Lọ Lem, bắt làm việc suốt ngày đêm.”

Phân tích: Chỉ cách cư xử tàn nhẫn, không có tình thương của người lớn với trẻ em.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khắc nghiệt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khắc nghiệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hà khắc Dễ chịu
Nghiệt ngã Nhẹ nhàng
Gay gắt Khoan dung
Khắt khe Mềm mỏng
Nghiêm khắc Nhân từ
Tàn nhẫn Thuận lợi

Dịch “Khắc nghiệt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khắc nghiệt 严酷 (Yánkù) Harsh 過酷な (Kakokuna) 혹독한 (Hokdokhan)

Kết luận

Khắc nghiệt là gì? Tóm lại, khắc nghiệt là từ miêu tả điều kiện, hoàn cảnh nghiêm ngặt, nghiệt ngã, khó chịu đựng. Hiểu đúng từ “khắc nghiệt” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về thời tiết cực đoan, môi trường khó khăn hoặc cách đối xử tàn nhẫn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.