Khắc phục là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng Khắc phục

Khắc phục là gì? Khắc phục là hành động sửa chữa, vượt qua hoặc giải quyết những khó khăn, sai sót, hạn chế để đưa sự việc trở lại trạng thái bình thường hoặc tốt hơn. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong công việc, học tập và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khắc phục” nhé!

Khắc phục nghĩa là gì?

Khắc phục là hành động nỗ lực vượt qua trở ngại, sửa chữa sai sót hoặc giải quyết vấn đề để cải thiện tình hình. Từ này mang ý nghĩa chủ động, tích cực trong việc đối mặt và xử lý khó khăn.

Trong cuộc sống, từ “khắc phục” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: Khắc phục lỗi hệ thống, khắc phục sự cố kỹ thuật, khắc phục hậu quả sau sai lầm. Ví dụ: “Đội ngũ IT đang khắc phục lỗi server.”

Trong học tập: Khắc phục điểm yếu, khắc phục thói quen xấu. Ví dụ: “Em cần khắc phục tình trạng học lệch môn.”

Trong đời sống: Khắc phục hậu quả thiên tai, khắc phục khó khăn tài chính. Ví dụ: “Người dân đang nỗ lực khắc phục sau bão lũ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khắc phục”

Từ “khắc phục” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “khắc” (克) nghĩa là vượt qua, chiến thắng và “phục” (服) nghĩa là khuất phục, chế ngự. Ghép lại, “khắc phục” mang nghĩa chiến thắng, vượt qua khó khăn.

Sử dụng “khắc phục” khi muốn diễn đạt việc sửa chữa sai sót, vượt qua trở ngại hoặc giải quyết vấn đề một cách chủ động.

Khắc phục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khắc phục” được dùng khi nói về việc sửa chữa lỗi lầm, vượt qua khó khăn, giải quyết sự cố hoặc cải thiện tình trạng tiêu cực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khắc phục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khắc phục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đang khắc phục sự cố mất điện tại nhà máy.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ hành động sửa chữa, xử lý sự cố kỹ thuật.

Ví dụ 2: “Anh ấy đã khắc phục được tính nóng nảy của mình.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc sửa đổi, cải thiện tính cách cá nhân.

Ví dụ 3: “Chính quyền địa phương nỗ lực khắc phục hậu quả sau trận lũ.”

Phân tích: Chỉ hành động giải quyết, phục hồi sau thiên tai.

Ví dụ 4: “Học sinh cần khắc phục thói quen học vẹt để hiểu sâu bài học.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, nhấn mạnh việc thay đổi phương pháp học tập.

Ví dụ 5: “Đội bóng đã khắc phục điểm yếu phòng ngự và giành chiến thắng.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc cải thiện kỹ năng còn hạn chế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khắc phục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khắc phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sửa chữa Bỏ mặc
Vượt qua Đầu hàng
Giải quyết Né tránh
Cải thiện Phớt lờ
Khôi phục Buông xuôi
Chỉnh sửa Chấp nhận (tiêu cực)

Dịch “Khắc phục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khắc phục 克服 (Kèfú) Overcome / Remedy 克服する (Kokufuku suru) 극복하다 (Geukbokhada)

Kết luận

Khắc phục là gì? Tóm lại, khắc phục là hành động chủ động sửa chữa sai sót, vượt qua khó khăn để cải thiện tình hình. Hiểu đúng từ “khắc phục” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.