Tờ là gì? 📄 Nghĩa Tờ, giải thích
Tờ là gì? Tờ là danh từ chỉ đơn vị đếm vật mỏng, phẳng như giấy, báo, tiền hoặc lá cây. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “tờ” ngay bên dưới!
Tờ nghĩa là gì?
Tờ là danh từ dùng làm đơn vị đếm cho các vật có hình dạng mỏng, phẳng, thường là giấy, tiền, lá cây hoặc vải. Đây là loại từ (danh từ đơn vị) đặc trưng trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “tờ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Đơn vị đếm vật mỏng phẳng. Ví dụ: một tờ giấy, hai tờ báo, ba tờ tiền.
Nghĩa mở rộng: Chỉ ấn phẩm, tài liệu. Ví dụ: tờ rơi, tờ khai, tờ trình.
Trong văn học: “Tờ” còn gợi hình ảnh mỏng manh, đơn lẻ. Ví dụ: “Chiếc lá như tờ giấy mỏng bay trong gió.”
Tờ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tờ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với văn hóa sử dụng giấy và các vật liệu mỏng trong đời sống người Việt.
Sử dụng “tờ” khi đếm các vật phẳng, mỏng hoặc khi nói về các loại giấy tờ, văn bản, ấn phẩm.
Cách sử dụng “Tờ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tờ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tờ” trong tiếng Việt
Danh từ đơn vị: Đứng trước danh từ chỉ vật mỏng phẳng. Ví dụ: tờ giấy, tờ báo, tờ tiền, tờ lịch.
Danh từ chỉ vật: Chỉ bản thân tài liệu, ấn phẩm. Ví dụ: tờ khai, tờ rơi, tờ trình, tờ bướm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tờ”
Từ “tờ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Cho con xin một tờ giấy trắng để vẽ.”
Phân tích: Dùng như đơn vị đếm cho giấy.
Ví dụ 2: “Bà cất kỹ mấy tờ tiền trong ví.”
Phân tích: Đơn vị đếm cho tiền giấy.
Ví dụ 3: “Anh ấy đang điền tờ khai xin visa.”
Phân tích: Chỉ loại văn bản, biểu mẫu cần khai báo.
Ví dụ 4: “Tờ báo hôm nay đưa tin về vụ việc đó.”
Phân tích: Chỉ ấn phẩm báo chí.
Ví dụ 5: “Nhân viên phát tờ rơi quảng cáo ngoài phố.”
Phân tích: Chỉ loại giấy in thông tin quảng cáo.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tờ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tờ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tờ” cho vật không phẳng mỏng. Ví dụ: “một tờ sách” (sai).
Cách dùng đúng: “Một cuốn sách” hoặc “một quyển sách.”
Trường hợp 2: Nhầm “tờ” với “tờ” trong “tơ lụa” (viết sai chính tả).
Cách dùng đúng: “Tờ giấy” (đơn vị đếm) ≠ “Tơ lụa” (sợi dệt).
“Tờ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tờ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tấm (tấm giấy) | Cuốn |
| Lá (lá đơn) | Quyển |
| Bản (bản sao) | Tập |
| Phiến | Chồng |
| Mảnh | Xấp |
| Miếng (mỏng) | Bó |
Kết luận
Tờ là gì? Tóm lại, tờ là danh từ đơn vị dùng để đếm các vật mỏng, phẳng như giấy, tiền, báo. Hiểu đúng từ “tờ” giúp bạn sử dụng loại từ chính xác trong tiếng Việt.
