Cao xạ là gì? 📡 Nghĩa và giải thích Cao xạ

Cao xạ là gì? Cao xạ là hệ thống vũ khí hoặc pháo được thiết kế để bắn mục tiêu trên không, đặc biệt là máy bay. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong quân sự, xuất hiện nhiều trong lịch sử chiến tranh Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cao xạ” ngay bên dưới!

Cao xạ nghĩa là gì?

Cao xạ là loại pháo phòng không chuyên dùng để bắn hạ máy bay, tên lửa hoặc các mục tiêu bay ở tầm cao. Đây là danh từ ghép Hán-Việt, trong đó “cao” nghĩa là cao, “xạ” nghĩa là bắn.

Trong tiếng Việt, từ “cao xạ” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong quân sự: Cao xạ là vũ khí phòng không quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong kháng chiến chống Mỹ. Các đơn vị pháo cao xạ đã lập nhiều chiến công bắn rơi máy bay địch.

Trong lịch sử: “Pháo cao xạ” gắn liền với chiến thắng Điện Biên Phủ trên không năm 1972, khi quân dân Việt Nam bắn hạ nhiều máy bay B-52.

Trong đời sống: Từ “cao xạ” đôi khi được dùng để chỉ hành động nhắm bắn mục tiêu ở xa hoặc trên cao.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao xạ”

Từ “cao xạ” có nguồn gốc Hán-Việt, kết hợp từ “cao” (高 – cao) và “xạ” (射 – bắn). Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam cùng với sự phát triển của quân sự hiện đại.

Sử dụng “cao xạ” khi nói về vũ khí phòng không, hệ thống pháo bắn máy bay hoặc các hoạt động quân sự liên quan đến phòng thủ trên không.

Cách sử dụng “Cao xạ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cao xạ” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cao xạ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cao xạ” thường xuất hiện trong các câu chuyện về chiến tranh, lịch sử hoặc khi nói về quân đội.

Trong văn viết: “Cao xạ” được dùng trong văn bản quân sự, sách lịch sử, báo chí và các tài liệu nghiên cứu về chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao xạ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cao xạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trận địa pháo cao xạ được bố trí quanh thủ đô Hà Nội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hệ thống vũ khí phòng không bảo vệ thành phố.

Ví dụ 2: “Bộ đội cao xạ đã bắn rơi nhiều máy bay B-52 của Mỹ.”

Phân tích: Chỉ đơn vị quân đội chuyên vận hành pháo phòng không.

Ví dụ 3: “Súng cao xạ 37mm là loại vũ khí phổ biến trong kháng chiến.”

Phân tích: Mô tả cụ thể loại vũ khí và cỡ nòng.

Ví dụ 4: “Tiếng pháo cao xạ vang rền khắp bầu trời Hà Nội tháng 12/1972.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh của vũ khí trong bối cảnh lịch sử cụ thể.

Ví dụ 5: “Ông nội tôi từng là chiến sĩ cao xạ bảo vệ cầu Long Biên.”

Phân tích: Dùng để chỉ người lính thuộc đơn vị pháo phòng không.

“Cao xạ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao xạ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Pháo phòng không Pháo mặt đất
Súng phòng không Pháo binh
Vũ khí đối không Vũ khí bộ binh
Hỏa lực phòng không Hải pháo
Pháo chống máy bay Súng trường
Hệ thống phòng thủ trên không Xe tăng

Kết luận

Cao xạ là gì? Tóm lại, cao xạ là pháo phòng không dùng để bắn mục tiêu trên không, mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử quân sự Việt Nam. Hiểu đúng từ “cao xạ” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.