Kêu van là gì? 🙏 Nghĩa và giải thích Kêu van
Kêu van là gì? Kêu van là hành động vừa kêu khóc vừa van xin, thể hiện sự khẩn thiết, tuyệt vọng khi cầu xin người khác giúp đỡ hoặc tha thứ. Đây là biểu hiện cảm xúc mãnh liệt khi con người rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bế tắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “kêu van” nhé!
Kêu van nghĩa là gì?
Kêu van là động từ chỉ hành động vừa kêu khóc vừa van nài, cầu xin tha thiết với thái độ khẩn khoản, đau khổ. Từ này kết hợp “kêu” (phát ra tiếng) và “van” (nài nỉ, cầu xin).
Trong cuộc sống, “kêu van” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:
Cầu xin sự giúp đỡ: Khi gặp hoạn nạn, con người thường kêu van để mong được cứu giúp.
Xin tha thứ: Người mắc lỗi có thể kêu van để xin được tha tội, giảm nhẹ hình phạt.
Trong văn học: Kêu van thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả số phận bi thương, cảnh ngộ éo le của nhân vật.
Nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ sự nài nỉ dai dẳng, thiếu tự trọng trong giao tiếp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kêu van”
Từ “kêu van” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp hai động từ “kêu” và “van” – đều diễn tả hành động bày tỏ sự cầu xin. Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “kêu van” khi muốn diễn tả sự cầu xin tha thiết, thường đi kèm cảm xúc đau khổ, tuyệt vọng hoặc sợ hãi.
Kêu van sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kêu van” được dùng khi mô tả ai đó cầu xin một cách khẩn thiết, thường trong hoàn cảnh khó khăn, nguy cấp hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tuyệt vọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kêu van”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kêu van” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Nạn nhân kêu van xin được tha mạng nhưng kẻ cướp vẫn không động lòng.”
Phân tích: Diễn tả sự cầu xin tuyệt vọng trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
Ví dụ 2: “Đứa trẻ kêu van mẹ đừng bỏ nó lại một mình.”
Phân tích: Thể hiện sự sợ hãi, nài nỉ tha thiết của trẻ nhỏ khi lo sợ bị bỏ rơi.
Ví dụ 3: “Dù có kêu van cũng không thể thay đổi được quyết định của tòa án.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự bất lực, dù cầu xin cũng không thể thay đổi kết quả.
Ví dụ 4: “Anh ta kêu van xin thêm thời gian để trả nợ.”
Phân tích: Hành động nài nỉ tha thiết để được gia hạn, giảm nhẹ áp lực.
Ví dụ 5: “Tiếng kêu van thảm thiết vang lên giữa đêm khuya.”
Phân tích: Miêu tả âm thanh đau khổ, tạo không khí bi thương trong văn học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kêu van”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kêu van”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Van xin | Ra lệnh |
| Cầu xin | Ép buộc |
| Nài nỉ | Cưỡng ép |
| Van nài | Từ chối |
| Khẩn cầu | Khước từ |
| Năn nỉ | Kiên quyết |
Dịch “Kêu van” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kêu van | 哀求 (Āiqiú) | Beg / Plead | 哀願する (Aigan suru) | 애원하다 (Aewonhada) |
Kết luận
Kêu van là gì? Tóm lại, kêu van là hành động cầu xin tha thiết, thường đi kèm sự đau khổ và tuyệt vọng. Hiểu đúng nghĩa từ “kêu van” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và cảm nhận sâu sắc hơn trong văn học.
