Keyboard là gì? ⌨️ Nghĩa, giải thích Keyboard

Keyboard là gì? Keyboard (bàn phím) là thiết bị nhập liệu quan trọng nhất của máy tính, gồm các phím chữ cái, số, ký hiệu và phím chức năng để người dùng giao tiếp với máy tính. Đây là công cụ không thể thiếu trong công việc văn phòng, chơi game và sử dụng máy tính hàng ngày. Cùng tìm hiểu các loại keyboard và cách chọn bàn phím phù hợp nhé!

Keyboard nghĩa là gì?

Keyboard là từ tiếng Anh nghĩa là “bàn phím”, được ghép từ “key” (phím) và “board” (bảng), chỉ thiết bị đầu vào dùng để nhập dữ liệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Khi nhấn một phím trên keyboard, tín hiệu điện sẽ được gửi đến máy tính để hiển thị ký tự tương ứng trên màn hình. Bàn phím hiện đại thường có từ 61 đến 108 phím, được chia thành nhiều nhóm: phím chữ cái, phím số, phím chức năng (F1-F12), phím điều khiển và phím mũi tên.

Trong âm nhạc: “Keyboard” còn chỉ nhạc cụ bàn phím điện tử, tương tự đàn piano nhưng sử dụng công nghệ điện tử để tạo âm thanh.

Trong công nghệ: Keyboard là thiết bị ngoại vi quan trọng, được phân loại theo nhiều tiêu chí như công nghệ switch, kết nối và kích thước.

Nguồn gốc và xuất xứ của Keyboard

Keyboard có nguồn gốc từ máy đánh chữ (typewriter) ra đời vào thế kỷ 19, sau đó được phát triển thành bàn phím máy tính vào những năm 1970-1980.

Sử dụng keyboard khi cần nhập văn bản, điều khiển máy tính, chơi game hoặc làm việc với các phần mềm đòi hỏi thao tác bàn phím.

Keyboard sử dụng trong trường hợp nào?

Keyboard được dùng để soạn thảo văn bản, lập trình, chơi game, điều khiển máy tính và nhập dữ liệu trong công việc văn phòng, học tập hay giải trí hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Keyboard

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “keyboard” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “I need to buy a new keyboard for my computer.” (Tôi cần mua một bàn phím mới cho máy tính.)

Phân tích: Chỉ thiết bị bàn phím máy tính, dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Ví dụ 2: “She plays keyboard in a rock band.” (Cô ấy chơi keyboard trong một ban nhạc rock.)

Phân tích: Chỉ nhạc cụ bàn phím điện tử trong lĩnh vực âm nhạc.

Ví dụ 3: “Mechanical keyboard gives better typing experience.” (Bàn phím cơ mang lại trải nghiệm gõ tốt hơn.)

Phân tích: Đề cập đến loại bàn phím cơ học phổ biến hiện nay.

Ví dụ 4: “Wireless keyboard is more convenient for traveling.” (Bàn phím không dây tiện lợi hơn khi di chuyển.)

Phân tích: Chỉ loại bàn phím kết nối không dây qua Bluetooth hoặc USB receiver.

Ví dụ 5: “Gamers prefer RGB keyboard for better aesthetics.” (Game thủ thích bàn phím RGB vì tính thẩm mỹ.)

Phân tích: Đề cập đến bàn phím gaming có đèn LED nhiều màu sắc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Keyboard

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “keyboard”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bàn phím Mouse (chuột)
Keypad Touchscreen (màn hình cảm ứng)
Keys Voice input (nhập giọng nói)
Typing board Trackpad
Input device Stylus (bút cảm ứng)
Console Gesture control (điều khiển cử chỉ)

Dịch Keyboard sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bàn phím 键盘 (Jiànpán) Keyboard キーボード (Kībōdo) 키보드 (Kibodeu)

Kết luận

Keyboard là gì? Tóm lại, keyboard là bàn phím – thiết bị nhập liệu quan trọng nhất để giao tiếp với máy tính. Hiểu rõ về keyboard giúp bạn chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.