Kêu trời là gì? 😭 Nghĩa và giải thích Kêu trời

Kêu trời là gì? Kêu trời là hành động kêu than với trời đất khi gặp chuyện không may, thể hiện sự bất lực hoặc tuyệt vọng trước hoàn cảnh khó khăn. Đây là cách diễn đạt quen thuộc trong tiếng Việt, phản ánh tâm lý cầu mong sự thương xót từ đấng siêu nhiên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kêu trời” ngay sau đây!

Kêu trời nghĩa là gì?

Kêu trời là kêu than với trời đất khi gặp chuyện không may, mong cầu sự thương xót hoặc giúp đỡ từ thế lực siêu nhiên. Đây là động từ ghép gồm “kêu” và “trời”, thể hiện sự bất lực của con người trước nghịch cảnh.

Trong cuộc sống, từ “kêu trời” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong văn hóa tâm linh: Người Việt xưa tin rằng “trời” là đấng tối cao có quyền năng định đoạt số phận con người. Khi gặp oan ức hay hoạn nạn, người ta thường kêu trời để cầu mong công lý hoặc sự cứu giúp.

Trong giao tiếp đời thường: “Kêu trời” còn dùng để diễn tả sự than thở, phàn nàn về khó khăn mà không tìm được cách giải quyết. Ví dụ: “Giá cả leo thang, dân nghèo kêu trời.”

Trong văn học: Hình ảnh “kêu trời” thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ để khắc họa nỗi oan khuất hoặc số phận bi thương của nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kêu trời”

Từ “kêu trời” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ tín ngưỡng dân gian coi trời là đấng tối cao. Người xưa tin rằng trời có thể nghe thấy tiếng than của con người và ban phước hoặc trừng phạt.

Sử dụng “kêu trời” khi diễn tả sự bất lực trước nghịch cảnh, khi than thở về hoàn cảnh khó khăn, hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ tuyệt vọng của một tình huống.

Kêu trời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kêu trời” được dùng khi gặp chuyện không may, khi bị oan ức không ai giúp đỡ, hoặc khi than phiền về hoàn cảnh khó khăn mà không tìm ra lối thoát.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kêu trời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kêu trời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bị vu oan mà không ai tin, cô ấy chỉ biết kêu trời.”

Phân tích: Dùng khi diễn tả sự bất lực trước oan khuất, không tìm được người minh oan.

Ví dụ 2: “Kêu trời không thấu, kêu đất không nghe.”

Phân tích: Thành ngữ diễn tả hoàn cảnh cùng cực, không ai giúp đỡ dù đã cầu xin khắp nơi.

Ví dụ 3: “Giậm chân kêu trời vì mất hết tiền tiết kiệm.”

Phân tích: Diễn tả phản ứng tức giận, đau khổ khi gặp mất mát lớn.

Ví dụ 4: “Cứ khó khăn là cô ấy lại kêu trời.”

Phân tích: Dùng với nghĩa than thở, phàn nàn thường xuyên khi gặp trở ngại.

Ví dụ 5: “Trời ơi! Sao số phận tôi lại khổ thế này?”

Phân tích: Tiếng kêu trời trực tiếp, thể hiện sự tuyệt vọng trước số phận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kêu trời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kêu trời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Than trời Cam chịu
Kêu than Chấp nhận
Kêu cầu Bình thản
Than thân trách phận An phận
Oán trời trách đất Lạc quan
Kêu van Im lặng

Dịch “Kêu trời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kêu trời 呼天 (Hū tiān) Cry out to heaven 天に叫ぶ (Ten ni sakebu) 하늘에 호소하다 (Haneul-e hosohada)

Kết luận

Kêu trời là gì? Tóm lại, kêu trời là hành động than thở với trời đất khi gặp chuyện không may, thể hiện sự bất lực trước nghịch cảnh. Hiểu đúng từ “kêu trời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.