Thăng bằng là gì? ⚖️ Nghĩa Thăng bằng

Thăng bằng là gì? Thăng bằng là trạng thái cân bằng, ổn định của một vật thể hoặc cơ thể, không nghiêng về phía nào. Đây là từ quen thuộc trong đời sống, vật lý và cả tinh thần con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa của từ “thăng bằng” ngay bên dưới!

Thăng bằng nghĩa là gì?

Thăng bằng là trạng thái cân bằng, không lệch về bên nào, giữ được sự ổn định. Đây là danh từ và tính từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “thăng bằng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái vật lý khi một vật không bị đổ, không nghiêng, giữ được vị trí ổn định. Ví dụ: “Giữ thăng bằng khi đi xe đạp.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự cân đối, hài hòa trong cuộc sống, công việc hoặc tinh thần. Ví dụ: “Cần thăng bằng giữa công việc và gia đình.”

Trong vật lý: Thăng bằng là trạng thái khi tổng hợp lực tác dụng lên vật bằng không, vật đứng yên hoặc chuyển động đều.

Thăng bằng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thăng bằng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thăng” nghĩa là lên, “bằng” nghĩa là ngang, phẳng. Ghép lại chỉ trạng thái ngang bằng, không lệch.

Sử dụng “thăng bằng” khi nói về sự cân bằng vật lý, tinh thần hoặc các yếu tố trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Thăng bằng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thăng bằng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thăng bằng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ trạng thái cân bằng. Ví dụ: sự thăng bằng, trạng thái thăng bằng.

Tính từ: Mô tả vật ở trạng thái cân bằng. Ví dụ: đứng thăng bằng, giữ thăng bằng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thăng bằng”

Từ “thăng bằng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Em bé đang tập giữ thăng bằng trên xe đạp.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ khả năng giữ cơ thể không ngã.

Ví dụ 2: “Cô ấy luôn biết cách thăng bằng giữa sự nghiệp và gia đình.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự cân đối, hài hòa các yếu tố trong cuộc sống.

Ví dụ 3: “Vận động viên thể dục dụng cụ có khả năng thăng bằng tuyệt vời.”

Phân tích: Chỉ kỹ năng giữ cơ thể ổn định trong thể thao.

Ví dụ 4: “Cần giữ thăng bằng tâm lý khi gặp áp lực.”

Phân tích: Nghĩa tinh thần, chỉ sự bình tĩnh, ổn định cảm xúc.

Ví dụ 5: “Chiếc cân đang ở trạng thái thăng bằng.”

Phân tích: Nghĩa vật lý, chỉ hai bên cân ngang nhau.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thăng bằng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thăng bằng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thăng bằng” với “cân bằng” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Thăng bằng” thiên về trạng thái vật lý, “cân bằng” dùng rộng hơn cho hóa học, sinh thái.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thằng bằng” hoặc “thăn bằng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thăng bằng” với dấu mũ và dấu huyền.

“Thăng bằng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thăng bằng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cân bằng Mất thăng bằng
Cân đối Nghiêng ngả
Ổn định Chao đảo
Ngang bằng Lệch
Đều đặn Bất ổn
Hài hòa Mất cân đối

Kết luận

Thăng bằng là gì? Tóm lại, thăng bằng là trạng thái cân bằng, ổn định của vật thể hoặc tinh thần. Hiểu đúng từ “thăng bằng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.