Kết đọng là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Kết đọng
Kết đọng là gì? Kết đọng là hiện tượng các chất lỏng như nước, sương hoặc hơi ẩm tụ lại thành giọt trên bề mặt vật thể. Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm xúc, kỷ niệm tích tụ trong tâm hồn. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kết đọng” trong tiếng Việt nhé!
Kết đọng nghĩa là gì?
Kết đọng là quá trình các phân tử chất lỏng hoặc hơi nước tụ lại, dồn lại một chỗ và không tan đi. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai từ “kết” (tụ lại) và “đọng” (dồn lại không chảy đi được).
Trong tiếng Việt, “kết đọng” được sử dụng ở cả nghĩa đen và nghĩa bóng:
Nghĩa đen (vật lý): Chỉ hiện tượng hơi nước ngưng tụ thành giọt nước trên bề mặt lạnh như kính cửa sổ, lá cây vào buổi sáng sớm, hoặc thành ly nước đá. Trong khoa học, hiện tượng này gọi là ngưng tụ (condensation).
Nghĩa bóng (cảm xúc): Chỉ những cảm xúc, kỷ niệm, suy nghĩ được giữ lại, tích tụ trong tâm hồn theo thời gian. Ví dụ: “Những kỷ niệm đẹp kết đọng trong tim.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết đọng”
Từ “kết đọng” là từ thuần Việt, được tạo thành từ hai yếu tố: “kết” nghĩa là tụ lại, liên kết; “đọng” nghĩa là dồn lại một chỗ không chảy đi. Hai từ này có nghĩa tương đồng, ghép lại tạo thành từ ghép đẳng lập nhấn mạnh ý nghĩa.
Sử dụng “kết đọng” khi mô tả hiện tượng nước, sương tụ lại hoặc khi diễn tả cảm xúc, ký ức được lưu giữ sâu sắc trong lòng.
Kết đọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kết đọng” được dùng khi mô tả hiện tượng hơi nước ngưng tụ thành giọt, hoặc khi diễn tả cảm xúc, kỷ niệm, tình cảm được giữ lại và tích tụ theo thời gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết đọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết đọng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Sương sớm kết đọng trên những cánh hoa hồng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hiện tượng hơi nước ngưng tụ thành giọt sương trên cánh hoa.
Ví dụ 2: “Những kỷ niệm tuổi thơ kết đọng trong tâm hồn tôi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ những ký ức được giữ lại sâu sắc trong lòng.
Ví dụ 3: “Hơi nước kết đọng trên mặt kính xe vào buổi sáng lạnh.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng ngưng tụ vật lý khi nhiệt độ thay đổi.
Ví dụ 4: “Tình yêu quê hương kết đọng qua từng câu thơ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tình cảm được thể hiện và lưu giữ trong tác phẩm.
Ví dụ 5: “Giọt nước mắt kết đọng nơi khóe mi.”
Phân tích: Chỉ nước mắt tụ lại, chưa rơi xuống, gợi cảm xúc sâu lắng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết đọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết đọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngưng tụ | Bay hơi |
| Đọng lại | Tan biến |
| Tụ lại | Phân tán |
| Lắng đọng | Tiêu tan |
| Cô đọng | Loãng ra |
| Tích tụ | Tan chảy |
Dịch “Kết đọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kết đọng | 凝结 (Níng jié) | Condensation | 凝結 (Gyōketsu) | 응결 (Eunggyeol) |
Kết luận
Kết đọng là gì? Tóm lại, kết đọng là hiện tượng chất lỏng tụ lại thành giọt hoặc cảm xúc, kỷ niệm được lưu giữ trong tâm hồn. Hiểu đúng từ “kết đọng” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong cả văn khoa học lẫn văn chương.
