Yếu đuối là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ

Yếu đuối là gì? Yếu đuối là trạng thái thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, dễ bị tổn thương và khó đương đầu với khó khăn. Đây là tính từ thường dùng để miêu tả con người trong những lúc cần được che chở, hỗ trợ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và cách vượt qua sự yếu đuối ngay bên dưới!

Yếu đuối nghĩa là gì?

Yếu đuối là tính từ chỉ trạng thái thiếu sức lực, thiếu nghị lực hoặc dễ bị khuất phục trước áp lực, khó khăn. Từ này dùng để miêu tả cả thể chất lẫn tinh thần của con người.

Trong tiếng Việt, từ “yếu đuối” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa về thể chất: Chỉ người có sức khỏe kém, cơ thể không khỏe mạnh. Ví dụ: “Sau trận ốm, cô ấy trở nên yếu đuối hẳn.”

Nghĩa về tinh thần: Chỉ người thiếu bản lĩnh, dễ gục ngã trước khó khăn, hay khóc, dễ xúc động. Ví dụ: “Đừng yếu đuối, hãy mạnh mẽ lên!”

Trong tình yêu: Thường dùng để miêu tả trạng thái cần được yêu thương, bảo vệ. Ví dụ: “Ai cũng có lúc yếu đuối cần một bờ vai.”

Yếu đuối có nguồn gốc từ đâu?

Từ “yếu đuối” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “yếu” (thiếu sức mạnh) và “đuối” (không đủ sức, kiệt sức). Hai từ cùng nghĩa ghép lại để nhấn mạnh mức độ thiếu sức lực.

Sử dụng “yếu đuối” khi muốn miêu tả trạng thái thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần của một người.

Cách sử dụng “Yếu đuối”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “yếu đuối” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Yếu đuối” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của con người. Ví dụ: người yếu đuối, tâm hồn yếu đuối, cảm thấy yếu đuối.

Danh từ (ít dùng): Chỉ sự yếu đuối như một khái niệm. Ví dụ: “Sự yếu đuối không phải là tội lỗi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Yếu đuối”

Từ “yếu đuối” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ tôi ngày càng yếu đuối vì tuổi già.”

Phân tích: Chỉ sức khỏe thể chất suy giảm theo thời gian.

Ví dụ 2: “Cô ấy chỉ tỏ ra yếu đuối trước người mình yêu.”

Phân tích: Chỉ trạng thái cần được che chở trong tình cảm.

Ví dụ 3: “Đừng nghĩ khóc là yếu đuối, đó là cách giải tỏa cảm xúc.”

Phân tích: Phản bác quan niệm tiêu cực về sự yếu đuối.

Ví dụ 4: “Anh ấy không hề yếu đuối, chỉ là đang cần thời gian hồi phục.”

Phân tích: Phân biệt giữa yếu đuối tạm thời và tính cách.

Ví dụ 5: “Kẻ thù luôn tấn công vào điểm yếu đuối nhất của đối phương.”

Phân tích: Chỉ điểm dễ bị tổn thương, khai thác.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Yếu đuối”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “yếu đuối” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “yếu đuối” với “nhu nhược” (thiếu kiên định, dễ bị người khác chi phối).

Cách dùng đúng: “Yếu đuối” chỉ thiếu sức mạnh; “nhu nhược” nhấn mạnh thiếu chính kiến, dễ a dua.

Trường hợp 2: Dùng “yếu đuối” mang nghĩa xúc phạm trong giao tiếp.

Cách dùng đúng: Nên dùng nhẹ nhàng như “cần được hỗ trợ” thay vì nói thẳng “yếu đuối” để tránh làm tổn thương người khác.

“Yếu đuối”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “yếu đuối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mềm yếu Mạnh mẽ
Yếu ớt Kiên cường
Yếu đuối Dũng cảm
Ốm yếu Cứng cỏi
Mỏng manh Vững vàng
Dễ tổn thương Bản lĩnh

Kết luận

Yếu đuối là gì? Tóm lại, yếu đuối là trạng thái thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần. Hiểu đúng từ “yếu đuối” giúp bạn đồng cảm và hỗ trợ người khác tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.