Chân yếu tay mềm là gì? 💪 Nghĩa CYTM
Chân yếu tay mềm là gì? Chân yếu tay mềm là thành ngữ tả người có vóc dáng mảnh mai, yếu ớt, không làm được việc nặng nhọc. Đây là cách nói dân gian thường dùng để miêu tả phụ nữ hoặc những người được nuông chiều từ nhỏ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “chân yếu tay mềm” trong tiếng Việt nhé!
Chân yếu tay mềm nghĩa là gì?
Chân yếu tay mềm nghĩa là người có thể trạng yếu đuối, tay chân không có sức lực, không thể làm các công việc nặng nhọc như khuân vác, lao động chân tay. Đây là thành ngữ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong đời sống dân gian.
Trong cuộc sống, “chân yếu tay mềm” mang nhiều sắc thái:
Trong văn hóa truyền thống: Thành ngữ này thường dùng để miêu tả người phụ nữ xưa với vẻ đẹp yểu điệu, thục nữ, không quen lao động nặng. Đây từng được xem là nét đẹp “khuê các” của con gái nhà quyền quý.
Trong đời sống hiện đại: “Chân yếu tay mềm” còn ám chỉ những người được bao bọc, chưa từng trải qua lao động vất vả – thường gọi vui là “công chúa”, “hoàng tử” được cưng chiều.
Trong giao tiếp: Cụm từ có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi châm biếm nhẹ, tùy ngữ cảnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chân yếu tay mềm”
Thành ngữ “chân yếu tay mềm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ quan sát thực tế về thể trạng con người. “Chân yếu” chỉ đôi chân không khỏe, “tay mềm” chỉ bàn tay không chai sạn vì lao động.
Sử dụng “chân yếu tay mềm” khi muốn miêu tả người có thể trạng yếu ớt, mảnh mai hoặc chưa quen làm việc nặng.
Chân yếu tay mềm sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “chân yếu tay mềm” khi miêu tả người yếu đuối về thể chất, khi nói về phụ nữ mảnh mai, hoặc khi nhận xét ai đó chưa từng lao động chân tay.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chân yếu tay mềm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chân yếu tay mềm”:
Ví dụ 1: “Cô ấy chân yếu tay mềm, làm sao khuân nổi thùng hàng này?”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người không đủ sức khỏe để làm việc nặng.
Ví dụ 2: “Con gái nhà giàu xưa thường chân yếu tay mềm vì được hầu hạ từ nhỏ.”
Phân tích: Miêu tả phụ nữ quyền quý không quen lao động, mang sắc thái trung tính.
Ví dụ 3: “Đừng tưởng tôi chân yếu tay mềm, tôi cũng từng làm ruộng đấy!”
Phân tích: Người nói phủ nhận mình yếu đuối, thể hiện sự tự hào về khả năng lao động.
Ví dụ 4: “Thằng bé được chiều từ bé nên chân yếu tay mềm, việc nhà chẳng biết làm gì.”
Phân tích: Dùng với sắc thái châm biếm nhẹ, chỉ người được nuông chiều quá mức.
Ví dụ 5: “Phụ nữ hiện đại không còn chân yếu tay mềm như quan niệm xưa.”
Phân tích: So sánh quan niệm truyền thống với thực tế ngày nay, khẳng định sự thay đổi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chân yếu tay mềm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chân yếu tay mềm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Yếu ớt | Mạnh chân khỏe tay |
| Mảnh mai | Khỏe như vâm |
| Yếu như sên | Sức dài vai rộng |
| Mềm yếu | Cường tráng |
| Liễu yếu đào tơ | Chân lấm tay bùn |
| Ốm yếu | Tay bắp cày chân bàn cuốc |
Dịch “Chân yếu tay mềm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chân yếu tay mềm | 手无缚鸡之力 (Shǒu wú fù jī zhī lì) | Weak and frail / Delicate | か弱い (Kayowai) | 연약하다 (Yeonyakhada) |
Kết luận
Chân yếu tay mềm là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ người có thể trạng yếu ớt, mảnh mai, không quen lao động nặng nhọc. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
