Kể lể là gì? 📖 Nghĩa và giải thích Kể lể
Kể lể là gì? Kể lể là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động kể lại chuyện của mình hoặc sự việc liên quan một cách dài dòng, tỉ mỉ để mong được người khác chú ý hoặc cảm thông. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi người kể lan man, thiếu trọng tâm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “kể lể” trong tiếng Việt nhé!
Kể lể nghĩa là gì?
Kể lể là động từ có nghĩa kể lại chuyện của mình hoặc sự việc có liên quan một cách tỉ mỉ, dài dòng để mong có sự chú ý, sự cảm thông từ người nghe. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đời sống, từ “kể lể” được sử dụng theo nhiều sắc thái:
Nghĩa trung tính: Thuật lại câu chuyện một cách chi tiết, đầy đủ. Ví dụ: “Bà kể lể nguồn cơn sự việc cho con cháu nghe.”
Nghĩa tiêu cực: Nói dài dòng, rườm rà, thiếu trọng tâm khiến người nghe nhàm chán. Ví dụ: “Kể lể con cà con kê” hay “Nghe kể lể sốt cả ruột.”
Nghĩa than phiền: Phàn nàn, than vãn về những điều không hài lòng một cách dai dẳng. Ví dụ: “Cô ấy cứ kể lể mãi về những bất công trong công việc.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kể lể”
Từ “kể lể” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được ghép từ “kể” (thuật lại) và “lể” (dài dòng), xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh thói quen giao tiếp của người Việt.
Sử dụng “kể lể” khi muốn diễn tả hành động thuật lại chuyện một cách chi tiết, dài dòng, hoặc khi phê phán ai đó nói nhiều, lan man không có trọng tâm.
Kể lể sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kể lể” được dùng khi mô tả ai đó kể chuyện dài dòng, tỉ mỉ quá mức, hoặc khi nói về việc than phiền, phàn nàn một cách dai dẳng để tìm kiếm sự cảm thông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kể lể”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kể lể” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gặp ai bà ta cũng kể lể công ơn nuôi dưỡng đứa cháu.”
Phân tích: Mô tả người hay nhắc đi nhắc lại công lao của mình một cách dài dòng để được ghi nhận.
Ví dụ 2: “Anh ấy kể lể con cà con kê, nghe mãi không hết chuyện.”
Phân tích: Diễn tả việc kể chuyện lan man, không có trọng tâm, khiến người nghe mệt mỏi.
Ví dụ 3: “Nghe cô ấy kể lể sốt cả ruột, chẳng biết khi nào mới xong.”
Phân tích: Thể hiện sự khó chịu khi phải nghe ai đó nói quá dài dòng.
Ví dụ 4: “Mỗi lần gặp nhau, chị ấy lại kể lể về những khó khăn trong cuộc sống.”
Phân tích: Chỉ thói quen than phiền, tâm sự dài dòng về những vấn đề cá nhân.
Ví dụ 5: “Đừng kể lể nữa, hãy nói thẳng vào vấn đề đi!”
Phân tích: Câu nhắc nhở ai đó ngừng nói dài dòng và đi thẳng vào trọng tâm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kể lể”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kể lể”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lải nhải | Ngắn gọn |
| Than vãn | Súc tích |
| Rề rà | Tóm tắt |
| Dài dòng | Cô đọng |
| Lan man | Trọng tâm |
| Thao thao | Xúc tích |
Dịch “Kể lể” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kể lể | 唠叨 (Láodao) | Ramble / Complain | くどくど言う (Kudokudo iu) | 투덜거리다 (Tudeolgeorida) |
Kết luận
Kể lể là gì? Tóm lại, kể lể là động từ thuần Việt chỉ hành động kể chuyện dài dòng, tỉ mỉ để mong được cảm thông. Hiểu đúng từ “kể lể” giúp bạn giao tiếp hiệu quả và tránh thói quen nói lan man.
