Ké là gì? 🙈 Ý nghĩa và cách hiểu từ Ké

Ké là gì? Ké là động từ chỉ hành động nhờ vả, ghé vào hoặc góp phần nhỏ để cùng tham gia một việc gì đó với người khác. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như “ăn ké”, “đi ké”, “xem ké”. Ngoài ra, “ké” còn là danh từ chỉ người già ở miền núi hoặc một loại cây thuốc. Cùng tìm hiểu chi tiết về từ “ké” trong tiếng Việt nhé!

Ké nghĩa là gì?

Ké là động từ khẩu ngữ, nghĩa là nhờ để làm việc gì cùng với người khác, coi như phụ thêm vào, hoặc ghé vào tham gia một phần nhỏ. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp thân mật của người Việt.

Trong đời sống, “ké” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ (phổ biến nhất): Chỉ việc tham gia cùng ai đó mà không phải người chính. Ví dụ: “ăn ké” (ăn nhờ), “đi ké” (đi nhờ xe), “xem ké” (xem cùng người khác), “ngồi ké” (ngồi ghé vào).

Nghĩa danh từ (vùng miền núi): Từ dùng để gọi ông già, bà già một cách kính trọng ở một số dân tộc thiểu số. Ví dụ: “Ông Ké” là cách gọi thân mật Bác Hồ thời kỳ hoạt động ở Việt Bắc.

Nghĩa danh từ (thực vật): Tên gọi chung của một số loại cây nhỏ có quả gai móc, thường dùng làm thuốc. Ví dụ: cây ké hoa vàng, cây ké đầu ngựa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ké”

Từ “ké” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Với nghĩa chỉ người già, từ này bắt nguồn từ tiếng của các dân tộc vùng Việt Bắc như Tày, Nùng.

Sử dụng “ké” khi muốn diễn tả việc tham gia cùng ai đó một cách không chính thức, nhờ vả hoặc góp phần nhỏ vào hoạt động chung.

Ké sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ké” được dùng khi muốn xin tham gia cùng ai đó, nhờ đi nhờ xe, ăn chung, xem chung hoặc góp một phần nhỏ vào hoạt động của người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ké”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ké” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cho tôi đi ké xe với nhé, hôm nay xe tôi hỏng rồi.”

Phân tích: Dùng để xin đi nhờ xe của người khác, thể hiện sự nhờ vả thân mật.

Ví dụ 2: “Thấy món ngon quá, cho em ăn ké miếng được không?”

Phân tích: Xin được ăn chung, chia sẻ thức ăn với người khác.

Ví dụ 3: “Nó ngồi ké một bên xem phim cùng bọn mình.”

Phân tích: Ghé vào ngồi cùng để tham gia hoạt động chung.

Ví dụ 4: “Ông Ké dạy bảo các chiến sĩ rất tận tình.”

Phân tích: “Ông Ké” là cách gọi thân mật Bác Hồ của đồng bào Việt Bắc.

Ví dụ 5: “Cây ké hoa vàng có tác dụng lợi tiểu trong y học dân gian.”

Phân tích: Chỉ loại cây thuốc có quả gai móc, dùng trong đông y.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ké”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ké”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ghé Tự lập
Nhờ Độc lập
Ăn theo Chủ động
Đi nhờ Tự túc
Góp phần Đứng ngoài
Tham gia cùng Từ chối

Dịch “Ké” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
搭便车 (Dā biànchē) Tag along / Hitch a ride 便乗する (Binjō suru) 얻어 타다 (Eod-eo tada)

Kết luận

Ké là gì? Tóm lại, ké là từ khẩu ngữ chỉ việc nhờ vả, ghé vào tham gia cùng người khác, hoặc danh từ chỉ người già miền núi và một loại cây thuốc. Hiểu đúng từ “ké” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.