Mè xửng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Mè xửng
Mè xửng là gì? Mè xửng là loại kẹo đặc sản nổi tiếng của Huế, được làm từ mè (vừng), đường, mạch nha và đậu phộng, có độ dẻo dai đặc trưng. Đây là thức quà mang đậm hương vị cung đình, được du khách yêu thích mỗi khi đến Cố đô. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách làm và ý nghĩa văn hóa của mè xửng nhé!
Mè xửng nghĩa là gì?
Mè xửng là loại kẹo truyền thống xứ Huế, được làm từ mè rang phủ ngoài lớp kẹo dẻo chế biến từ đường, mạch nha và đậu phộng. Tên gọi này xuất phát từ hai thành phần chính: mè và xửng.
Trong tiếng Việt, từ “mè xửng” được giải thích theo nhiều cách:
Theo nghĩa nguyên liệu: “Mè” là hạt vừng, còn “xửng” là cách hoán đường thành chất dẻo cô đặc. Khi kết hợp, tạo nên loại kẹo có lớp mè bao phủ bên ngoài.
Theo dụng cụ làm kẹo: “Xửng” là cái vỉ tre dùng để hấp. Sau khi nấu kẹo xong, người ta đổ vào xửng tre đã rải sẵn lớp mè rang, từ đó có tên mè xửng.
Theo cách chế biến: Một số tài liệu cho rằng “mè xửng” biến âm từ “mè thửng”, trong đó “thửng” là cách rang mè trộn đều để không bị cháy.
Nguồn gốc và xuất xứ của Mè xửng
Mè xửng có nguồn gốc từ thành phố Huế, nghề làm mè xửng đã tồn tại từ rất lâu đời tại vùng đất Cố đô. Theo Từ điển Tiếng Huế của Bùi Minh Đức, kẹo mè xửng có thể được bà Từ Dũ mang từ miền Nam ra với tên gốc là “kẹo mè láu”.
Sử dụng từ “mè xửng” khi nói về đặc sản Huế, quà tặng du lịch hoặc món ăn vặt truyền thống của người Việt.
Mè xửng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mè xửng” được dùng khi nhắc đến đặc sản Huế, mua quà du lịch, thưởng thức cùng trà nóng hoặc giới thiệu ẩm thực Việt Nam với bạn bè quốc tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Mè xửng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mè xửng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đi Huế nhớ mua mè xửng về làm quà cho gia đình nhé!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đặc sản làm quà, thể hiện nét văn hóa du lịch Việt Nam.
Ví dụ 2: “Ông bà thích nhâm nhi mè xửng với tách trà sen buổi chiều.”
Phân tích: Chỉ cách thưởng thức truyền thống của người Huế, kết hợp kẹo ngọt với trà.
Ví dụ 3: “Mè xửng Thiên Hương là thương hiệu nổi tiếng nhất ở Huế.”
Phân tích: Nhắc đến thương hiệu mè xửng gia truyền có từ năm 1940.
Ví dụ 4: “Miếng mè xửng dẻo đến mức bẻ gập rồi lại trở về trạng thái ban đầu.”
Phân tích: Mô tả đặc tính độc đáo của mè xửng chuẩn Huế.
Ví dụ 5: “Mè xửng Huế vừa được xác lập kỷ lục châu Á năm 2023.”
Phân tích: Đề cập đến thành tựu văn hóa ẩm thực, khẳng định giá trị đặc sản Việt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Mè xửng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “mè xửng”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Kẹo mè xửng | Kẹo cứng |
| Kẹo mè Huế | Kẹo giòn |
| Kẹo mè láu | Bánh khô |
| Đặc sản Huế | Món mặn |
| Kẹo dẻo | Kẹo tan |
Dịch Mè xửng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mè xửng | 芝麻糖 (Zhīma táng) | Hue Sesame Candy | ゴマ飴 (Goma ame) | 참깨 사탕 (Chamkkae satang) |
Kết luận
Mè xửng là gì? Tóm lại, mè xửng là loại kẹo dẻo đặc sản Huế làm từ mè, đường và đậu phộng, mang đậm hương vị cung đình. Đây là món quà ý nghĩa thể hiện nét văn hóa ẩm thực độc đáo của Cố đô.
