Input là gì? 💻 Ý nghĩa và cách hiểu Input

Input là gì? Input là thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa là đầu vào, dữ liệu nhập vào hoặc sự đóng góp ý kiến. Trong công nghệ, input chỉ thông tin được đưa vào hệ thống để xử lý. Còn trong giao tiếp, input là ý kiến, góp ý từ người khác. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “input” nhé!

Input nghĩa là gì?

Input là danh từ/động từ tiếng Anh, nghĩa là đầu vào, nhập liệu hoặc sự đóng góp. Đây là thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ công nghệ đến kinh doanh.

Trong các ngữ cảnh khác nhau, input mang những ý nghĩa cụ thể:

Trong công nghệ thông tin: Input là dữ liệu, thông tin được nhập vào máy tính, phần mềm hoặc hệ thống để xử lý. Ví dụ: bàn phím, chuột là thiết bị input (thiết bị đầu vào).

Trong kinh doanh: Input chỉ các yếu tố đầu vào như nguyên liệu, vốn, nhân lực cần thiết để sản xuất hoặc vận hành.

Trong giao tiếp: Input là ý kiến đóng góp, phản hồi từ người khác. Ví dụ: “I need your input” nghĩa là “Tôi cần ý kiến của bạn”.

Nguồn gốc và xuất xứ của Input

Từ “input” có nguồn gốc từ tiếng Anh, được ghép từ “in” (vào) và “put” (đặt), xuất hiện từ thế kỷ 18. Ban đầu dùng trong kinh tế học, sau phổ biến rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ.

Sử dụng input khi nói về dữ liệu đầu vào, thiết bị nhập liệu hoặc khi muốn xin ý kiến đóng góp từ người khác.

Input sử dụng trong trường hợp nào?

Từ input được dùng khi mô tả dữ liệu nhập vào hệ thống, thiết bị đầu vào máy tính, hoặc khi yêu cầu ý kiến đóng góp trong công việc và học tập.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Input

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “input” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Please input your password to continue.”

Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là “nhập” mật khẩu vào hệ thống.

Ví dụ 2: “The keyboard is an input device.”

Phân tích: Chỉ thiết bị đầu vào của máy tính, dùng để nhập dữ liệu.

Ví dụ 3: “We need more input from the marketing team.”

Phân tích: Nghĩa là cần thêm ý kiến đóng góp từ đội ngũ marketing.

Ví dụ 4: “The input data must be accurate for correct results.”

Phân tích: Chỉ dữ liệu đầu vào cần chính xác để cho kết quả đúng.

Ví dụ 5: “Thank you for your valuable input.”

Phân tích: Cảm ơn sự đóng góp ý kiến quý báu của ai đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Input

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “input”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Entry (mục nhập) Output (đầu ra)
Data (dữ liệu) Result (kết quả)
Contribution (đóng góp) Outcome (kết quả)
Feedback (phản hồi) Export (xuất)
Information (thông tin) Withdrawal (rút ra)

Dịch Input sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Đầu vào, nhập liệu 输入 (Shūrù) Input 入力 (Nyūryoku) 입력 (Ipryeok)

Kết luận

Input là gì? Tóm lại, input là đầu vào, dữ liệu nhập vào hoặc ý kiến đóng góp. Hiểu rõ từ “input” giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường công nghệ và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.