Định mệnh luận là gì? 💭 Nghĩa

Định mệnh luận là gì? Định mệnh luận là quan điểm triết học cho rằng mọi sự kiện trong cuộc sống đều được định sẵn, con người không thể thay đổi số phận. Đây là học thuyết xuất hiện từ thời cổ đại và vẫn còn ảnh hưởng đến tư tưởng nhiều người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách phân biệt định mệnh luận với các quan điểm khác ngay bên dưới!

Định mệnh luận là gì?

Định mệnh luận là học thuyết triết học khẳng định rằng tất cả sự kiện, hành động và kết quả trong vũ trụ đều đã được định đoạt trước, con người không có khả năng thay đổi. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực triết học và tôn giáo.

Trong tiếng Việt, từ “định mệnh luận” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Quan điểm cho rằng số phận con người đã được an bài từ trước, mọi nỗ lực đều vô nghĩa trước “thiên mệnh”.

Trong tôn giáo: Nhiều tôn giáo có yếu tố định mệnh luận như thuyết tiền định trong Kitô giáo, quan niệm nghiệp báo trong Phật giáo hay thiên mệnh trong Nho giáo.

Trong đời sống: Người theo định mệnh luận thường tin vào “số trời”, “duyên phận” và ít chủ động thay đổi hoàn cảnh.

Phân biệt với quyết định luận: Quyết định luận nhấn mạnh nguyên nhân – kết quả theo quy luật tự nhiên, còn định mệnh luận thiên về yếu tố siêu nhiên, thần bí.

Định mệnh luận có nguồn gốc từ đâu?

Từ “định mệnh luận” có nguồn gốc Hán Việt: “định” là xác định, “mệnh” là số mệnh, “luận” là học thuyết. Quan điểm này xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại với khái niệm “Moira” (số phận) và phát triển trong nhiều nền văn hóa Đông – Tây.

Sử dụng “định mệnh luận” khi bàn về quan điểm triết học, tôn giáo liên quan đến số phận con người.

Cách sử dụng “Định mệnh luận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định mệnh luận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định mệnh luận” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách triết học, tôn giáo, văn học và các bài nghiên cứu học thuật.

Văn nói: Dùng khi thảo luận về quan điểm sống, niềm tin tâm linh hoặc phân tích tác phẩm văn học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định mệnh luận”

Từ “định mệnh luận” được dùng trong nhiều ngữ cảnh triết học và đời sống:

Ví dụ 1: “Bi kịch Hy Lạp cổ đại chịu ảnh hưởng sâu sắc của định mệnh luận.”

Phân tích: Đề cập đến yếu tố số phận không thể tránh khỏi trong văn học cổ điển.

Ví dụ 2: “Anh ấy theo định mệnh luận nên tin rằng giàu nghèo đều do trời định.”

Phân tích: Mô tả quan điểm sống của một người tin vào số phận.

Ví dụ 3: “Định mệnh luận có thể khiến con người trở nên thụ động trước cuộc sống.”

Phân tích: Phê phán mặt tiêu cực của học thuyết này.

Ví dụ 4: “Triết học hiện sinh phản đối định mệnh luận, đề cao tự do ý chí của con người.”

Phân tích: So sánh với trường phái triết học khác.

Ví dụ 5: “Dù không theo định mệnh luận, bà vẫn tin vào duyên số trong tình yêu.”

Phân tích: Phân biệt giữa quan điểm triết học và niềm tin dân gian.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Định mệnh luận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “định mệnh luận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “định mệnh luận” với “quyết định luận” (determinism).

Cách dùng đúng: Quyết định luận dựa trên quan hệ nhân quả tự nhiên, định mệnh luận thiên về yếu tố siêu nhiên.

Trường hợp 2: Đánh đồng “định mệnh luận” với “bi quan”.

Cách dùng đúng: Định mệnh luận là quan điểm triết học, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Trường hợp 3: Viết sai thành “định mạng luận” hoặc “định mệnh học”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “định mệnh luận” với chữ “mệnh” và “luận”.

“Định mệnh luận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định mệnh luận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thuyết tiền định Tự do ý chí
Thuyết số mệnh Chủ nghĩa hiện sinh
Thiên mệnh luận Duy ý chí luận
Số phận luận Ngẫu nhiên luận
Mệnh trời Chủ động luận
Tiên định luận Tự quyết luận

Kết luận

Định mệnh luận là gì? Tóm lại, định mệnh luận là học thuyết cho rằng mọi sự việc đều được định sẵn. Hiểu đúng từ “định mệnh luận” giúp bạn phân biệt với các quan điểm triết học khác về số phận và tự do ý chí.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.