Inox là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích Inox
Inox là gì? Inox là tên gọi phổ biến của thép không gỉ, bắt nguồn từ tiếng Pháp “inoxydable”, là hợp kim thép chứa tối thiểu 10,5% crom với khả năng chống ăn mòn và chống gỉ sét vượt trội. Đây là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và công nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và ứng dụng của inox trong bài viết này nhé!
Inox nghĩa là gì?
Inox (hay thép không gỉ, tiếng Anh là Stainless Steel) là hợp kim thép có hàm lượng crom tối thiểu 10,5% và cacbon tối đa 1,2%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, ít bị biến màu như các loại kim loại thông thường.
Từ “inox” bắt nguồn từ tiếng Pháp “inoxydable” có nghĩa là “không thể oxy hóa”. Tên gọi này phản ánh đặc tính quan trọng nhất của vật liệu: khả năng chống gỉ sét.
Trong đời sống: Inox xuất hiện khắp nơi từ dao kéo, nồi chảo, bồn rửa đến lan can, cửa nhà, thiết bị y tế.
Trong công nghiệp: Vật liệu này được dùng trong chế tạo máy móc, đường ống, bể chứa hóa chất nhờ độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt.
Các loại inox phổ biến: Inox 304 (18% crom, 10% niken), inox 201 (18% crom, 8% niken), inox 316 (có thêm molypden chống ăn mòn axit), inox 430 (không chứa niken).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Inox”
Inox được phát minh năm 1913 bởi chuyên gia ngành thép người Anh Harry Brearley, khi ông giảm hàm lượng cacbon và thêm crom vào thành phần thép (0,24% C và 12,8% Cr).
Sử dụng từ “inox” khi nói về các sản phẩm làm từ thép không gỉ, vật liệu xây dựng chống ăn mòn, hoặc đồ dùng gia đình có độ bền cao.
Inox sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “inox” được dùng khi đề cập đến đồ dùng nhà bếp, thiết bị y tế, vật liệu xây dựng, máy móc công nghiệp hoặc bất kỳ sản phẩm nào làm từ thép không gỉ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Inox”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “inox” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ nồi inox 304 này rất bền, dùng được cả bếp từ.”
Phân tích: Chỉ sản phẩm nồi làm từ thép không gỉ mác 304, phù hợp nhiều loại bếp.
Ví dụ 2: “Lan can inox sáng bóng làm ngôi nhà thêm sang trọng.”
Phân tích: Đề cập đến vật liệu xây dựng từ thép không gỉ, nhấn mạnh tính thẩm mỹ.
Ví dụ 3: “Bồn rửa inox dễ vệ sinh và không bị gỉ sét theo thời gian.”
Phân tích: Nêu bật ưu điểm chống ăn mòn và dễ lau chùi của vật liệu inox.
Ví dụ 4: “Nhà máy sử dụng ống inox 316 để chứa hóa chất.”
Phân tích: Ứng dụng công nghiệp với loại inox có khả năng chống ăn mòn axit cao.
Ví dụ 5: “Dao inox giữ được độ sắc bén lâu hơn dao thép thường.”
Phân tích: So sánh độ bền của inox với thép thông thường trong đồ dùng gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Inox”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “inox”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thép không gỉ | Thép thường |
| Thép inox | Sắt |
| Stainless steel | Thép cacbon |
| Thép chống ăn mòn | Kim loại dễ gỉ |
| Hợp kim crom | Gang |
| SUS (tiêu chuẩn Nhật) | Nhôm |
Dịch “Inox” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Inox / Thép không gỉ | 不锈钢 (Bùxiù gāng) | Stainless steel | ステンレス鋼 (Sutenresu kō) | 스테인리스강 (Seuteinliseugong) |
Kết luận
Inox là gì? Tóm lại, inox là tên gọi phổ biến của thép không gỉ, hợp kim có khả năng chống ăn mòn vượt trội. Hiểu rõ về inox giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu cho nhu cầu sử dụng trong đời sống và công việc.
