Bỏ dở là gì? ⏸️ Ý nghĩa và cách hiểu Bỏ dở

Bỏ dở là gì? Bỏ dở là hành động ngừng làm việc gì đó giữa chừng, không hoàn thành mà để lại. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái công việc hoặc sự việc bị gián đoạn, chưa đến đích cuối cùng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “bỏ dở” trong giao tiếp hàng ngày nhé!

Bỏ dở nghĩa là gì?

Bỏ dở là động từ chỉ hành động đang làm việc gì đó thì ngừng lại, không tiếp tục nữa, để công việc ở trạng thái chưa hoàn thành. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống và ngôn ngữ tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “bỏ dở” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong công việc: “Bỏ dở” thường chỉ việc ngừng thực hiện một dự án, nhiệm vụ khi chưa hoàn tất. Ví dụ: công trình bỏ dở vì thiếu vốn, bài viết bỏ dở vì hết ý tưởng.

Trong học tập: Học sinh, sinh viên bỏ dở việc học nghĩa là không tiếp tục theo đuổi con đường học vấn đến cùng.

Trong giao tiếp: “Bỏ dở câu chuyện” nghĩa là đang nói chuyện thì ngừng lại, không tiếp tục trao đổi nữa vì lý do nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏ dở”

“Bỏ dở” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “bỏ” (ngừng, không tiếp tục) và “dở” (chưa xong, nửa chừng). Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian để diễn tả trạng thái công việc bị gián đoạn.

Sử dụng “bỏ dở” khi muốn diễn tả hành động ngừng làm việc giữa chừng, công việc chưa hoàn thành hoặc sự việc bị gián đoạn đột ngột.

Bỏ dở sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bỏ dở” được dùng khi nói về công việc, dự án, câu chuyện hoặc bất kỳ hoạt động nào bị ngừng lại giữa chừng mà chưa hoàn thành trọn vẹn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏ dở”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỏ dở” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ăn cho hết đi, không được bỏ dở!”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó phải ăn hết phần cơm, không được để thừa giữa chừng.

Ví dụ 2: “Công trình bỏ dở vì thiếu vật tư.”

Phân tích: Dự án xây dựng phải ngừng lại giữa chừng do không đủ nguyên liệu để tiếp tục.

Ví dụ 3: “Nghe tin dữ, anh ấy bỏ dở bữa ăn chạy đi.”

Phân tích: Đang ăn dở thì phải ngừng lại vì có chuyện gấp, không kịp ăn hết.

Ví dụ 4: “Chúng ta hãy tiếp tục câu chuyện còn đang bỏ dở.”

Phân tích: Muốn tiếp tục cuộc trò chuyện đã bị gián đoạn trước đó.

Ví dụ 5: “Anh ấy bỏ dở việc học để đi làm kiếm tiền.”

Phân tích: Ngừng việc học giữa chừng, không hoàn thành chương trình học vì phải đi làm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏ dở”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏ dở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dở dang Hoàn thành
Bỏ ngang Hoàn tất
Bỏ lửng Kết thúc
Ngừng giữa chừng Trọn vẹn
Bỏ cuộc Tiếp tục
Từ bỏ Theo đuổi đến cùng

Dịch “Bỏ dở” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bỏ dở 半途而废 (Bàntú ér fèi) Leave unfinished / Abandon 中途でやめる (Chūto de yameru) 중도 포기하다 (Jungdo pogihada)

Kết luận

Bỏ dở là gì? Tóm lại, “bỏ dở” là hành động ngừng làm việc gì đó giữa chừng, để công việc ở trạng thái chưa hoàn thành. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.