Hình vóc là gì? 👤 Ý nghĩa và cách hiểu Hình vóc

Hình vóc là gì? Hình vóc là từ ghép chỉ hình dáng và thể trạng bên ngoài của con người, bao gồm chiều cao, cân nặng và tổng thể vóc dáng. Đây là khái niệm thường dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình một cách tổng quát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “hình vóc” trong tiếng Việt nhé!

Hình vóc nghĩa là gì?

Hình vóc là danh từ ghép chỉ dáng vẻ bề ngoài và thể trạng tổng thể của con người. Từ này kết hợp giữa “hình” (hình dáng, hình thể) và “vóc” (thân thể, vóc dáng).

Trong cuộc sống, “hình vóc” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này dùng để nhận xét, đánh giá ngoại hình ai đó một cách khách quan. Ví dụ: “Cô ấy có hình vóc cao ráo, thanh mảnh.”

Trong văn học: Hình vóc thường xuất hiện khi miêu tả nhân vật, giúp người đọc hình dung rõ nét về ngoại hình. Các tác phẩm cổ điển hay dùng “vóc ngọc mình vàng”, “lớn người to vóc” để tả vẻ đẹp.

Trong y học và thể thao: Hình vóc được đánh giá qua các chỉ số như chiều cao, cân nặng, tỷ lệ cơ thể để xác định thể trạng sức khỏe.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hình vóc”

Từ “hình vóc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai yếu tố: “hình” và “vóc”. Trong đó, “vóc” là từ cổ chỉ thân thể con người, xuất hiện nhiều trong văn học dân gian và truyện Nôm.

Sử dụng “hình vóc” khi muốn mô tả tổng thể ngoại hình, thể trạng của một người theo cách trang trọng, lịch sự.

Hình vóc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hình vóc” được dùng khi mô tả ngoại hình tổng quát, trong văn miêu tả nhân vật, khi đánh giá thể trạng sức khỏe hoặc nhận xét vẻ bề ngoài một cách lịch sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hình vóc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hình vóc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy có hình vóc vạm vỡ, khỏe mạnh như một vận động viên.”

Phân tích: Dùng để miêu tả thể trạng tổng thể của một người đàn ông có thân hình to lớn, cường tráng.

Ví dụ 2: “Cô gái ấy sở hữu hình vóc thanh mảnh, duyên dáng.”

Phân tích: Miêu tả ngoại hình người phụ nữ có dáng người thon thả, nhẹ nhàng.

Ví dụ 3: “Dù tuổi đã cao nhưng ông vẫn giữ được hình vóc săn chắc.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc duy trì thể trạng tốt dù lớn tuổi.

Ví dụ 4: “Hình vóc nhỏ nhắn không cản trở cô ấy trở thành vận động viên xuất sắc.”

Phân tích: Chỉ người có thân hình nhỏ bé nhưng vẫn đạt thành tích cao.

Ví dụ 5: “Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng lớn đến hình vóc của trẻ em.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, nói về sự phát triển thể chất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hình vóc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hình vóc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vóc dáng Tâm hồn
Dáng vóc Nội tâm
Tầm vóc Tinh thần
Thân hình Tính cách
Thể hình Phẩm chất
Sức vóc Đức hạnh

Dịch “Hình vóc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hình vóc 身材 (Shēncái) Physique / Figure 体格 (Taikaku) 체격 (Chegyeok)

Kết luận

Hình vóc là gì? Tóm lại, hình vóc là từ chỉ dáng vẻ và thể trạng bên ngoài của con người. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.