Chân lí khách quan là gì? 📚 Nghĩa từ Chân lí khách quan
Chân lí khách quan là gì? Chân lí khách quan là tính chất của chân lý phản ánh đúng hiện thực khách quan, không phụ thuộc vào ý chí, cảm xúc hay quan điểm chủ quan của con người. Đây là khái niệm quan trọng trong triết học Mác-Lênin và lý luận nhận thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa của “chân lí khách quan” trong triết học nhé!
Chân lí khách quan nghĩa là gì?
Chân lí khách quan là tính độc lập về nội dung phản ánh của chân lý đối với ý chí chủ quan của con người. Nội dung của tri thức phải phù hợp với thực tế khách quan chứ không phải ngược lại. Theo triết học Mác-Lênin, chân lý là tri thức có nội dung phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm.
Trong triết học: Tính khách quan của chân lý khẳng định rằng nội dung của những tri thức đúng đắn không phải là sản phẩm thuần túy chủ quan, không do con người xác lập tùy tiện. Nội dung đó thuộc về thế giới khách quan, do thế giới khách quan quy định.
Ví dụ: Quan niệm “Trái Đất có hình cầu” là chân lí khách quan vì nó phù hợp với thực tế, không phụ thuộc vào việc con người có tin hay không tin vào điều đó.
Phân biệt với chân lý chủ quan: Chủ nghĩa duy vật biện chứng bác bỏ quan điểm cho rằng chân lý có tính chủ quan, phụ thuộc vào chủ thể nhận thức hoặc thuộc về số đông, người có quyền lực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chân lí khách quan”
Khái niệm “chân lí khách quan” có nguồn gốc từ lý luận nhận thức của chủ nghĩa Mác-Lênin, được V.I. Lênin phát triển trong tác phẩm “Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán”. Đây là một trong những điểm cơ bản phân biệt chủ nghĩa duy vật biện chứng với chủ nghĩa duy tâm.
Sử dụng “chân lí khách quan” khi bàn luận về bản chất của tri thức, tính đúng đắn của nhận thức và mối quan hệ giữa tư duy với hiện thực.
Chân lí khách quan sử dụng trong trường hợp nào?
Khái niệm “chân lí khách quan” được dùng trong triết học, khoa học, nghiên cứu học thuật khi cần khẳng định tính đúng đắn của tri thức dựa trên bằng chứng thực tế, không phụ thuộc quan điểm cá nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chân lí khách quan”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng khái niệm “chân lí khách quan” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton là chân lí khách quan đã được thực tiễn kiểm nghiệm.”
Phân tích: Định luật này phản ánh đúng quy luật tự nhiên, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người.
Ví dụ 2: “Nước sôi ở 100°C (ở áp suất tiêu chuẩn) là chân lí khách quan.”
Phân tích: Đây là tri thức phù hợp với thực tế vật lý, được thực nghiệm chứng minh.
Ví dụ 3: “Chân lí khách quan không thuộc về số đông hay người có quyền lực.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính độc lập của chân lý với ý kiến đám đông hoặc quyền uy.
Ví dụ 4: “Nghiên cứu khoa học phải hướng đến chân lí khách quan, tránh thiên kiến cá nhân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, yêu cầu tính trung thực và khách quan trong nghiên cứu.
Ví dụ 5: “Thừa nhận chân lí khách quan là cơ sở phân biệt chủ nghĩa duy vật với chủ nghĩa duy tâm.”
Phân tích: Dùng trong triết học để phân biệt các trường phái tư tưởng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chân lí khách quan”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chân lí khách quan”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sự thật khách quan | Chân lý chủ quan |
| Lẽ thật | Quan điểm cá nhân |
| Tri thức đúng đắn | Sai lầm |
| Hiện thực khách quan | Ảo tưởng |
| Quy luật tự nhiên | Thiên kiến |
| Chân lý khoa học | Ngụy biện |
Dịch “Chân lí khách quan” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chân lí khách quan | 客观真理 (Kèguān zhēnlǐ) | Objective truth | 客観的真理 (Kyakkanteki shinri) | 객관적 진리 (Gaekgwanjeok jilli) |
Kết luận
Chân lí khách quan là gì? Tóm lại, chân lí khách quan là tính chất của chân lý phản ánh đúng hiện thực, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của con người, là khái niệm nền tảng trong triết học duy vật biện chứng.
