Hình xuyến là gì? 📐 Nghĩa và giải thích Hình xuyến

Hình xuyến là gì? Hình xuyến là khối hình học được tạo thành khi quay một hình tròn xung quanh một trục nằm trong mặt phẳng của nó và không cắt nó. Đây là khái niệm quan trọng trong hình học không gian, có hình dạng giống chiếc bánh donut. Cùng tìm hiểu định nghĩa, công thức tính và ứng dụng của hình xuyến trong thực tế nhé!

Hình xuyến nghĩa là gì?

Hình xuyến (hay mặt xuyến) là một mặt xoay được tạo ra bằng cách quay một hình tròn quanh một trục đồng phẳng nhưng không cắt đường tròn đó. Trục quay đi qua tâm của lỗ rỗng ở giữa.

Trong toán học và đời sống, “hình xuyến” có nhiều cách hiểu:

Trong hình học: Hình xuyến là khối ba chiều có dạng vòng tròn rỗng ở giữa. Nếu tiết diện tạo nên hình vòng là hình tròn, ta có hình xuyến tròn – dạng đơn giản nhất.

Trong đời sống: Hình xuyến xuất hiện ở nhiều vật dụng quen thuộc như bánh donut, phao bơi, săm xe, nhẫn đeo tay hay vòng xuyến giao thông.

Trong điện tử: Hình xuyến được ứng dụng làm lõi cuộn cảm, máy biến áp vì giảm thiểu rò rỉ từ thông hiệu quả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hình xuyến”

Từ “hình xuyến” có nguồn gốc từ thuật ngữ toán học, trong đó “xuyến” nghĩa là vòng tròn rỗng. Trong tiếng Anh, hình xuyến được gọi là “torus”, bắt nguồn từ tiếng Latin.

Sử dụng “hình xuyến” khi nói về các khối hình học có dạng vòng tròn rỗng, trong bài toán tính thể tích, diện tích hoặc mô tả các vật thể có hình dạng tương tự.

Hình xuyến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hình xuyến” được dùng trong toán học khi tính thể tích và diện tích, trong vật lý khi nghiên cứu từ trường, trong đời sống khi mô tả các vật có hình dạng giống bánh donut.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hình xuyến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hình xuyến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc phao bơi có dạng hình xuyến giúp trẻ em nổi trên mặt nước.”

Phân tích: Mô tả vật dụng thực tế có hình dạng giống hình xuyến trong toán học.

Ví dụ 2: “Tính thể tích hình xuyến có bán kính vòng tròn r = 5cm và khoảng cách từ tâm đến trục quay R = 10cm.”

Phân tích: Dùng trong bài toán hình học không gian, áp dụng công thức V = 2π²Rr².

Ví dụ 3: “Bánh donut là ví dụ điển hình của hình xuyến trong đời sống.”

Phân tích: So sánh trực quan giúp người học dễ hình dung khái niệm trừu tượng.

Ví dụ 4: “Lõi biến áp hình xuyến giúp giảm tổn hao năng lượng.”

Phân tích: Ứng dụng trong kỹ thuật điện tử, tận dụng đặc tính từ trường của hình xuyến.

Ví dụ 5: “Vòng xuyến giao thông có thiết kế dựa trên nguyên lý hình xuyến.”

Phân tích: Liên hệ khái niệm toán học với công trình thực tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hình xuyến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hình xuyến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mặt xuyến Hình cầu
Vòng xuyến Hình trụ
Torus Hình nón
Hình bánh donut Hình lập phương
Hình vòng Hình chóp
Khối xuyến Hình hộp

Dịch “Hình xuyến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hình xuyến 环面 (Huánmiàn) Torus トーラス (Tōrasu) 토러스 (Toreoseu)

Kết luận

Hình xuyến là gì? Tóm lại, hình xuyến là khối hình học tạo thành khi quay hình tròn quanh một trục không cắt nó. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn giải quyết các bài toán hình học và nhận biết ứng dụng trong thực tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.