Giải trình là gì? 💬 Ý nghĩa, cách dùng Giải trình

Giải trình là gì? Giải trình là việc trình bày, giải thích rõ ràng về một vấn đề, sự việc hoặc hành vi để làm sáng tỏ trước cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hành chính, pháp luật và quản lý doanh nghiệp. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “giải trình” ngay bên dưới!

Giải trình nghĩa là gì?

Giải trình là hành động trình bày, giải thích chi tiết một vấn đề nhằm làm rõ sự thật, nguyên nhân hoặc lý do trước người có quyền yêu cầu. Đây là động từ ghép từ “giải” (giải thích, làm rõ) và “trình” (trình bày, báo cáo).

Trong tiếng Việt, từ “giải trình” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong hành chính, pháp luật: Giải trình là nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức khi bị yêu cầu làm rõ hành vi, quyết định. Ví dụ: giải trình trước thanh tra, giải trình vi phạm hành chính.

Trong doanh nghiệp: “Giải trình” thường xuất hiện khi nhân viên cần báo cáo, giải thích với cấp trên về sai sót, kết quả công việc hoặc các vấn đề phát sinh.

Trong đời sống: Từ này cũng được dùng khi ai đó cần giải thích, làm rõ một việc gì đó với người khác trong giao tiếp thường ngày.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giải trình”

Từ “giải trình” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính và pháp luật Việt Nam từ lâu đời. Khái niệm này gắn liền với trách nhiệm giải thích của cá nhân, tổ chức trước cơ quan có thẩm quyền.

Sử dụng “giải trình” khi cần trình bày, giải thích một vấn đề theo yêu cầu của cấp trên, cơ quan chức năng hoặc trong các tình huống cần làm rõ sự việc.

Cách sử dụng “Giải trình” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giải trình” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giải trình” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giải trình” thường dùng trong môi trường công sở, cuộc họp khi ai đó cần báo cáo, giải thích về công việc hoặc sự cố.

Trong văn viết: “Giải trình” xuất hiện trong văn bản hành chính như bản giải trình, công văn giải trình, biên bản làm việc, báo cáo giải trình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giải trình”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giải trình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty phải nộp bản giải trình cho cơ quan thuế trong vòng 10 ngày.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ văn bản giải thích theo yêu cầu cơ quan chức năng.

Ví dụ 2: “Anh ấy được yêu cầu giải trình về việc đi làm muộn liên tục.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ việc giải thích hành vi vi phạm nội quy.

Ví dụ 3: “Bộ trưởng giải trình trước Quốc hội về chính sách mới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ việc trình bày, làm rõ vấn đề trước cơ quan quyền lực.

Ví dụ 4: “Nhân viên viết bản giải trình gửi phòng nhân sự.”

Phân tích: Chỉ văn bản chính thức trình bày lý do, nguyên nhân của sự việc.

Ví dụ 5: “Cô ấy giải trình rõ ràng nên được thông cảm và bỏ qua lỗi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, chỉ việc giải thích thuyết phục trong giao tiếp.

“Giải trình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giải trình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giải thích Im lặng
Trình bày Che giấu
Báo cáo Bưng bít
Thanh minh Lảng tránh
Phân trần Giấu diếm
Làm rõ Mập mờ

Kết luận

Giải trình là gì? Tóm lại, giải trình là việc trình bày, giải thích rõ ràng một vấn đề trước cơ quan hoặc người có thẩm quyền yêu cầu. Hiểu đúng từ “giải trình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.