Ngô là gì? 🌽 Nghĩa, giải thích Ngô

Ngô là gì? Ngô là cây lương thực thuộc họ Hòa thảo, có thân thẳng đứng, quả dạng bắp chứa nhiều hạt xếp thành hàng, được trồng phổ biến khắp Việt Nam. Đây là loại cây nông nghiệp quan trọng thứ hai sau lúa gạo, gắn bó mật thiết với đời sống người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách sử dụng từ “ngô” trong tiếng Việt nhé!

Ngô nghĩa là gì?

Ngô là loại cây lương thực có tên khoa học Zea mays L., thuộc họ Poaceae (Hòa thảo), với đặc điểm thân thẳng, lá dài hình mũi mác và quả kết thành bắp chứa nhiều hạt. Từ “ngô” là cách gọi phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.

Trong đời sống, từ “ngô” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong ẩm thực: Ngô là nguyên liệu chế biến nhiều món ăn như ngô luộc, ngô nướng, bỏng ngô, xôi ngô, sữa ngô. Hạt ngô còn được xay thành bột làm bánh, sản xuất dầu ăn và đường.

Trong nông nghiệp: Ngô là cây lương thực chính ở nhiều vùng núi cao Việt Nam. Thân lá ngô dùng làm thức ăn chăn nuôi, râu ngô được dùng làm thuốc lợi tiểu trong đông y.

Trong ngôn ngữ: Từ “ngô” xuất hiện trong nhiều thành ngữ như “chuyện nở như ngô rang” (chỉ việc lan truyền nhanh), hay từ ghép “ngây ngô” (chỉ sự khờ dại, thiếu tinh nhanh).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngô”

Cây ngô có nguồn gốc từ vùng Trung và Nam Mỹ (Mexico), được thuần hóa khoảng 10.000 năm trước bởi người Indian bản địa. Sau đó, ngô lan tỏa khắp thế giới qua các chuyến thám hiểm của người châu Âu.

Tại Việt Nam, ngô được du nhập từ Trung Quốc vào cuối thế kỷ XVII. Theo sử liệu, năm 1597, Phùng Khắc Khoan đi sứ sang nhà Minh đã mang giống “lúa ngô” về nước. Vì cây này đến từ “xứ Ngô” (tên gọi Trung Quốc thời xưa), người Việt gọi là “ngô”. Còn người miền Nam gọi là “bắp” hoặc “bẹ” dựa theo hình dáng của quả.

Ngô sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngô” được dùng khi nói về cây lương thực, các món ăn từ ngô, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ dân gian Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngô”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngô” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa hè, bà hay luộc ngô cho cháu ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại cây lương thực được chế biến thành món ăn.

Ví dụ 2: “Tin đồn nở như ngô rang khắp làng.”

Phân tích: Thành ngữ so sánh sự lan truyền nhanh chóng của tin đồn với hạt ngô nở bung khi rang.

Ví dụ 3: “Vùng Tây Bắc trồng nhiều ngô trên nương rẫy.”

Phân tích: Chỉ hoạt động canh tác nông nghiệp đặc trưng của vùng núi phía Bắc.

Ví dụ 4: “Râu ngô phơi khô sắc nước uống rất mát.”

Phân tích: Đề cập đến công dụng làm thuốc của bộ phận cây ngô trong y học dân gian.

Ví dụ 5: “Thằng bé ngây ngô chẳng biết gì.”

Phân tích: Từ ghép “ngây ngô” mang nghĩa khờ dại, thiếu hiểu biết.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngô”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bắp Lúa
Bẹ Gạo
Lúa ngô Khoai
Ngọc mễ Sắn
Corn (tiếng Anh)
Maize (tiếng Anh) Đậu

Dịch “Ngô” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngô 玉米 (Yùmǐ) Corn / Maize トウモロコシ (Tōmorokoshi) 옥수수 (Oksusu)

Kết luận

Ngô là gì? Tóm lại, ngô là cây lương thực quan trọng có nguồn gốc từ châu Mỹ, du nhập vào Việt Nam từ thế kỷ XVII qua Trung Quốc. Hiểu đúng từ “ngô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.