Cương lãnh là gì? 📋 Nghĩa và giải thích Cương lãnh
Cương lĩnh là gì? Cương lĩnh là văn bản tổng hợp những điểm chủ yếu về mục đích, đường lối và nhiệm vụ cơ bản của một tổ chức chính trị hoặc chính đảng trong một giai đoạn lịch sử. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực chính trị, thường xuất hiện trong các văn kiện của Đảng và Nhà nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cương lĩnh” trong tiếng Việt nhé!
Cương lĩnh nghĩa là gì?
Cương lĩnh là tổng thể những điểm chủ yếu về mục tiêu, đường lối, nhiệm vụ và phương pháp hoạt động của một tổ chức chính trị, một chính đảng trong một giai đoạn lịch sử nhất định.
Trong thực tế, từ “cương lĩnh” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong chính trị: Cương lĩnh chính trị là văn bản có giá trị cao nhất trong hệ thống văn bản của một tổ chức, đảng phái. Nó định hướng chiến lược và phương pháp thực hiện để đạt mục tiêu đề ra.
Trong đời sống: “Cương lĩnh” còn được hiểu rộng hơn là nguyên tắc, định hướng cốt lõi mà một cá nhân hay tập thể tuân theo để hành động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cương lĩnh”
Từ “cương lĩnh” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “cương” (綱) nghĩa là dây giềng, cái chính yếu và “lĩnh” (領) nghĩa là cổ áo, dẫn dắt. Nghĩa gốc ám chỉ những điểm then chốt, cốt lõi nhất.
Sử dụng “cương lĩnh” khi nói về văn bản định hướng chiến lược của tổ chức chính trị, hoặc khi đề cập đến nguyên tắc hành động cơ bản của một đảng phái, phong trào.
Cương lĩnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cương lĩnh” được dùng trong các văn kiện chính trị, bài giảng lịch sử, nghiên cứu khoa học xã hội, hoặc khi thảo luận về đường lối, chính sách của các tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cương lĩnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cương lĩnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng do lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc soạn thảo năm 1930.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị, chỉ văn bản định hướng chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Ví dụ 2: “Mỗi đảng viên cần nắm vững cương lĩnh của Đảng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ đường lối, mục tiêu tổ chức.
Ví dụ 3: “Công ty đã xây dựng cương lĩnh phát triển bền vững cho 10 năm tới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ định hướng chiến lược của doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Cương lĩnh năm 2011 tiếp tục khẳng định con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội.”
Phân tích: Đề cập đến văn kiện chính trị cụ thể của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Ví dụ 5: “Sống có cương lĩnh giúp con người định hướng rõ ràng trong cuộc đời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ nguyên tắc sống cá nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cương lĩnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cương lĩnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đường lối | Hỗn loạn |
| Chương trình | Tùy tiện |
| Chính sách | Vô định |
| Phương châm | Lung tung |
| Nguyên tắc | Bừa bãi |
| Định hướng | Mất phương hướng |
Dịch “Cương lĩnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cương lĩnh | 綱領 (Gānglǐng) | Platform / Program | 綱領 (Kōryō) | 강령 (Gangnyeong) |
Kết luận
Cương lĩnh là gì? Tóm lại, cương lĩnh là văn bản tổng hợp mục tiêu, đường lối và nhiệm vụ cơ bản của một tổ chức chính trị. Hiểu đúng “cương lĩnh” giúp bạn nắm bắt kiến thức chính trị và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
