Kim ngạch là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Kim ngạch

Kim ngạch là gì? Kim ngạch là thuật ngữ kinh tế thương mại dùng để chỉ tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất nhập khẩu của một quốc gia hoặc doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh sức mạnh kinh tế và mức độ hội nhập quốc tế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và vai trò của kim ngạch trong nền kinh tế nhé!

Kim ngạch nghĩa là gì?

Kim ngạch là tổng giá trị bằng tiền của hàng hóa hoặc dịch vụ xuất khẩu hoặc nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định (thường tính theo tháng, quý hoặc năm). Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kinh tế thương mại quốc tế.

Kim ngạch được chia thành hai loại chính:

Kim ngạch xuất khẩu: Là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia hoặc doanh nghiệp bán ra thị trường quốc tế. Chỉ số này phản ánh năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của hàng hóa trong nước.

Kim ngạch nhập khẩu: Là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mua từ thị trường quốc tế để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và sản xuất trong nước.

Kim ngạch thương mại: Là tổng giá trị xuất khẩu cộng nhập khẩu giữa hai hoặc nhiều quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kim ngạch”

Từ “kim ngạch” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “kim” (金 – tiền, vàng) và “ngạch” (額 – số lượng, mức quy định). Nghĩa gốc là “số tiền được quy định”.

Sử dụng “kim ngạch” khi nói về giá trị thương mại quốc tế, báo cáo kinh tế, phân tích hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp hoặc quốc gia.

Kim ngạch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kim ngạch” được dùng trong lĩnh vực kinh tế thương mại, báo cáo tài chính, thống kê xuất nhập khẩu, đánh giá quan hệ thương mại giữa các quốc gia.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kim ngạch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kim ngạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2023 đạt 683 tỷ USD.”

Phân tích: Chỉ tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu của cả nước trong một năm.

Ví dụ 2: “Kim ngạch xuất khẩu dệt may tăng 15% so với cùng kỳ năm trước.”

Phân tích: Dùng để so sánh giá trị xuất khẩu của một ngành hàng cụ thể qua các năm.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp đạt kim ngạch xuất khẩu từ 40 triệu USD/năm được hưởng chế độ ưu tiên hải quan.”

Phân tích: Kim ngạch được dùng làm tiêu chí đánh giá quy mô hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Kim ngạch thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc đạt mức kỷ lục.”

Phân tích: Chỉ tổng giá trị trao đổi hàng hóa giữa hai quốc gia.

Ví dụ 5: “Cần có giải pháp tăng kim ngạch xuất khẩu nông sản sang thị trường EU.”

Phân tích: Kim ngạch được dùng trong ngữ cảnh hoạch định chính sách thương mại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kim ngạch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kim ngạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giá trị thương mại Thâm hụt
Doanh số xuất nhập khẩu Thua lỗ
Tổng giá trị giao dịch Sụt giảm
Trị giá hàng hóa Đình trệ
Doanh thu xuất khẩu Khủng hoảng
Giá trị xuất nhập Cắt giảm

Dịch “Kim ngạch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kim ngạch 金额 (Jīn’é) Trade value / Turnover 金額 (Kingaku) 금액 (Geumek)

Kết luận

Kim ngạch là gì? Tóm lại, kim ngạch là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất nhập khẩu, phản ánh sức mạnh kinh tế và mức độ hội nhập quốc tế của một quốc gia. Hiểu đúng “kim ngạch” giúp bạn nắm bắt các thông tin kinh tế thương mại chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.