Khí tượng thuỷ văn là gì? 🌦️ Nghĩa Khí tượng thuỷ văn

Khí tượng thủy văn là gì? Khí tượng thủy văn là cụm từ chỉ chung các lĩnh vực khí tượng, thủy văn và hải văn – nghiên cứu về trạng thái khí quyển, sự vận động của nước và các hiện tượng tự nhiên liên quan. Đây là ngành khoa học quan trọng trong dự báo thời tiết, phòng chống thiên tai và phát triển kinh tế xã hội. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, ý nghĩa và ứng dụng của thuật ngữ này nhé!

Khí tượng thủy văn nghĩa là gì?

Theo Luật Khí tượng thủy văn 2015, khí tượng thủy văn là cụm từ chỉ chung khí tượng, thủy văn và hải văn. Cụ thể:

Khí tượng: Là trạng thái của khí quyển, quá trình diễn biến của các hiện tượng tự nhiên trong khí quyển như nhiệt độ, khí áp, độ ẩm, gió, mây, mưa.

Thủy văn: Là trạng thái, quá trình diễn biến và sự vận động của nước sông, suối, kênh, rạch, hồ. Bao gồm nghiên cứu về lũ lụt, hạn hán, xâm nhập mặn và tài nguyên nước.

Hải văn: Là trạng thái, quá trình diễn biến của nước biển bao gồm sóng, thủy triều, hải lưu và các yếu tố vật lý, hóa học của biển.

Ngành khí tượng thủy văn đóng vai trò then chốt trong việc dự báo thời tiết, cảnh báo thiên tai như bão, lũ, hạn hán, giúp bảo vệ tính mạng và tài sản của nhân dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của Khí tượng thủy văn

Thuật ngữ “khí tượng thủy văn” được ghép từ “khí tượng” (Meteorology) và “thủy văn” (Hydrology), đều có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Tại Việt Nam, ngành này phát triển mạnh từ giữa thế kỷ XX với sự thành lập hệ thống trạm quan trắc trên toàn quốc.

Sử dụng thuật ngữ “khí tượng thủy văn” khi đề cập đến hoạt động quan trắc, dự báo thời tiết, nghiên cứu khí hậu, tài nguyên nước hoặc phòng chống thiên tai.

Khí tượng thủy văn sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “khí tượng thủy văn” được dùng trong dự báo thời tiết hàng ngày, cảnh báo thiên tai, quy hoạch thủy lợi, nông nghiệp, hàng không, hàng hải và các hoạt động phát triển kinh tế xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Khí tượng thủy văn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “khí tượng thủy văn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia vừa phát đi bản tin cảnh báo bão số 3.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh truyền thông, thông báo về hoạt động dự báo thiên tai của cơ quan chức năng.

Ví dụ 2: “Sinh viên ngành khí tượng thủy văn được đào tạo về dự báo thời tiết và quản lý tài nguyên nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đề cập đến chương trình đào tạo chuyên ngành.

Ví dụ 3: “Số liệu khí tượng thủy văn là cơ sở quan trọng để thiết kế công trình thủy lợi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật xây dựng, nhấn mạnh vai trò của dữ liệu quan trắc.

Ví dụ 4: “Biến đổi khí hậu đang đặt ra nhiều thách thức cho ngành khí tượng thủy văn Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học và chính sách môi trường.

Ví dụ 5: “Các trạm khí tượng thủy văn hoạt động 24/7 để theo dõi diễn biến thời tiết.”

Phân tích: Dùng để mô tả hoạt động quan trắc thực tế của hệ thống trạm đo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Khí tượng thủy văn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khí tượng thủy văn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
KTTV (viết tắt) Địa chất học
Hydrometeorology Thiên văn học
Khoa học khí quyển và nước Vật lý hạt nhân
Dự báo thời tiết Sinh học phân tử
Quan trắc môi trường Hóa học hữu cơ

Dịch Khí tượng thủy văn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khí tượng thủy văn 水文气象 (Shuǐwén qìxiàng) Hydrometeorology 水文気象学 (Suimon kishōgaku) 수문기상학 (Sumun gisanghak)

Kết luận

Khí tượng thủy văn là gì? Tóm lại, khí tượng thủy văn là ngành khoa học nghiên cứu về khí quyển, nước và biển, đóng vai trò quan trọng trong dự báo thời tiết và phòng chống thiên tai. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt thông tin thời tiết và ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.