Ngó ngàng là gì? 😮 Nghĩa, giải thích Ngó ngàng

Ngó ngàng là gì? Ngó ngàng là hành động quan tâm, để ý hoặc chú ý đến ai đó hay điều gì đó. Từ này thường xuất hiện trong câu phủ định như “không ngó ngàng”, diễn tả sự thờ ơ, lạnh nhạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng “ngó ngàng” ngay bên dưới!

Ngó ngàng nghĩa là gì?

Ngó ngàng là động từ chỉ hành động quan tâm, để mắt tới, chú ý hoặc đoái hoài đến ai đó hoặc điều gì đó. Đây là từ ghép đẳng lập gồm hai yếu tố “ngó” (nhìn) và “ngàng” (ngoái nhìn).

Trong tiếng Việt, từ “ngó ngàng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động nhìn ngó, quan tâm đến người hoặc vật nào đó.

Nghĩa phổ biến: Thường dùng trong câu phủ định “không ngó ngàng”, “chẳng ngó ngàng” để diễn tả sự thờ ơ, không quan tâm, bỏ mặc.

Trong văn học: Từ này mang sắc thái trữ tình, thường xuất hiện trong thơ ca, ca dao để diễn tả nỗi buồn bị lãng quên hoặc sự cô đơn.

Ngó ngàng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngó ngàng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “ngó” và “ngàng” đều mang nghĩa nhìn, quan sát. Đây là cách tạo từ láy nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “ngó ngàng” khi muốn diễn tả sự quan tâm hoặc thờ ơ đối với ai đó, đặc biệt trong các mối quan hệ gia đình, tình cảm.

Cách sử dụng “Ngó ngàng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngó ngàng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngó ngàng” trong tiếng Việt

Dạng khẳng định: Ít dùng, mang nghĩa quan tâm, để ý. Ví dụ: “Thỉnh thoảng anh ấy vẫn ngó ngàng đến gia đình.”

Dạng phủ định: Phổ biến hơn, diễn tả sự thờ ơ, lạnh nhạt. Ví dụ: “Nó chẳng ngó ngàng gì đến bố mẹ.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngó ngàng”

Từ “ngó ngàng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống, đặc biệt khi nói về mối quan hệ và sự quan tâm:

Ví dụ 1: “Từ ngày đi làm xa, nó không ngó ngàng gì đến gia đình.”

Phân tích: Diễn tả sự thiếu quan tâm của con cái đối với gia đình.

Ví dụ 2: “Bạn bè cũ chẳng ai ngó ngàng đến anh ấy nữa.”

Phân tích: Thể hiện sự thờ ơ, quên lãng trong tình bạn.

Ví dụ 3: “Dù bận rộn nhưng chị vẫn ngó ngàng đến các em.”

Phân tích: Dùng dạng khẳng định, nghĩa là vẫn quan tâm, chăm sóc.

Ví dụ 4: “Căn nhà cũ không ai ngó ngàng đã xuống cấp trầm trọng.”

Phân tích: Chỉ sự bỏ bê, không chăm sóc vật chất.

Ví dụ 5: “Cô ấy buồn vì người yêu chẳng ngó ngàng gì đến mình.”

Phân tích: Diễn tả sự lạnh nhạt trong tình cảm đôi lứa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngó ngàng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngó ngàng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngó ngàng” với “ngó nghiêng” (nhìn xung quanh một cách tò mò).

Cách dùng đúng: “Không ngó ngàng” (không quan tâm) khác với “ngó nghiêng” (nhìn ngó xung quanh).

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngó ngang” hoặc “ngó ngàn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngó ngàng” với dấu huyền ở “ngàng”.

“Ngó ngàng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngó ngàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quan tâm Thờ ơ
Đoái hoài Lãng quên
Để ý Bỏ mặc
Chú tâm Lạnh nhạt
Để mắt Phớt lờ
Chăm nom Quên lãng

Kết luận

Ngó ngàng là gì? Tóm lại, ngó ngàng là từ chỉ sự quan tâm, để ý đến ai hoặc điều gì đó. Hiểu đúng từ “ngó ngàng” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.