Rống là gì? 🔊 Ý nghĩa của Rống

Rống là gì? Rống là động từ chỉ tiếng kêu to, vang và kéo dài của một số loài thú như bò, sư tử, voi, hươu. Ngoài ra, từ này còn dùng để miêu tả người kêu la ầm ĩ hoặc khóc to thảm thiết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ “rống” trong tiếng Việt nhé!

Rống nghĩa là gì?

Rống là động từ diễn tả hành động kêu to, phát ra âm thanh vang, kéo dài và thường nghe thảm thiết của một số loài động vật. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống.

Từ “rống” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa gốc: Chỉ tiếng kêu đặc trưng của các loài thú lớn như bò, trâu, sư tử, voi, hươu. Âm thanh này thường to, vang xa và kéo dài. Ví dụ: “Tiếng voi rống trong rừng xa”, “Sư tử rống vang động cả khu rừng”.

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả người kêu la to, khóc ầm ĩ hoặc phát ra tiếng động lớn một cách thảm thiết. Ví dụ: “Làm gì mà rống lên thế?”, “Khóc rống lên”. Cách dùng này thường mang sắc thái châm biếm nhẹ hoặc trách móc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rống”

Từ “rống” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh kêu to của động vật.

Sử dụng từ “rống” khi muốn diễn tả tiếng kêu vang, kéo dài của thú vật hoặc tiếng kêu la ầm ĩ của người.

Rống sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rống” được dùng khi miêu tả tiếng kêu của động vật lớn, hoặc khi muốn chỉ trích ai đó kêu la quá to, khóc ầm ĩ thiếu kiềm chế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rống”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rống” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng voi rống trong rừng xa vọng lại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, miêu tả tiếng kêu đặc trưng của loài voi — âm thanh vang, trầm và kéo dài.

Ví dụ 2: “Con bò rống lên đau đớn khi bị thương.”

Phân tích: Diễn tả tiếng kêu to, thảm thiết của bò khi gặp đau đớn.

Ví dụ 3: “Trâu ho bằng bò rống.” (Tục ngữ)

Phân tích: Câu tục ngữ so sánh tiếng ho của trâu với tiếng rống của bò, ý nói việc nhỏ nhưng làm ầm ĩ.

Ví dụ 4: “Làm gì mà rống lên thế?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, trách móc ai đó kêu la quá to, ầm ĩ không cần thiết.

Ví dụ 5: “Sư tử rống vang khắp thảo nguyên châu Phi.”

Phân tích: Miêu tả tiếng gầm đặc trưng của sư tử — biểu tượng của sức mạnh và uy quyền.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rống”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rống”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gầm Im lặng
Lặng thinh
Gào Nín
Hét Câm nín
Thét Yên ắng
Thì thầm

Dịch “Rống” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rống 吼 (Hǒu) Roar / Bellow 吠える (Hoeru) 울부짖다 (Ulbujitda)

Kết luận

Rống là gì? Tóm lại, rống là động từ chỉ tiếng kêu to, vang và kéo dài của động vật hoặc tiếng kêu la ầm ĩ của người. Hiểu đúng từ “rống” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.