Ròng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ròng

Ròng là gì? Ròng là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: chỉ trạng thái chảy thành dòng, tính chất nguyên chất thuần túy của kim loại, hoặc sự liên tục kéo dài trong một khoảng thời gian. Đây là từ phổ biến trong đời sống với các cụm từ quen thuộc như “vàng ròng”, “nước ròng”, “mấy ngày ròng”. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng từ “ròng” nhé!

Ròng nghĩa là gì?

Ròng là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể dùng làm động từ, tính từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Các nghĩa chính của từ “ròng”:

Nghĩa 1 – Động từ: Chỉ trạng thái chất lỏng chảy thành dòng, thành vệt, thường miêu tả trên cơ thể người. Ví dụ: “Mồ hôi ròng xuống má”, “Nước mắt tuôn ròng”.

Nghĩa 2 – Tính từ: Chỉ tính chất nguyên chất, thuần túy, thường dùng cho kim loại quý. Ví dụ: “vàng ròng” (vàng nguyên chất), “thép ròng”.

Nghĩa 3 – Phó từ: Diễn tả sự liên tục, kéo dài suốt một khoảng thời gian. Ví dụ: “làm việc mấy ngày ròng”, “thức mấy đêm ròng”.

Nghĩa 4 – Danh từ: Chỉ lõi của cây hoặc hiện tượng nước thủy triều rút xuống (nước ròng).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ròng”

Từ “ròng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết mang đặc trưng của tiếng Việt cổ.

Sử dụng “ròng” khi muốn diễn tả sự nguyên chất, liên tục hoặc trạng thái chảy thành dòng trong các ngữ cảnh đời thường.

Ròng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ròng” được dùng khi nói về kim loại nguyên chất, miêu tả chất lỏng chảy thành dòng, hoặc nhấn mạnh sự liên tục của thời gian, hành động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ròng”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ròng” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Chiếc nhẫn cưới được làm từ vàng ròng 24K.”

Phân tích: “Vàng ròng” chỉ vàng nguyên chất, không pha tạp, thể hiện giá trị cao.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm việc ba ngày ròng không nghỉ.”

Phân tích: “Ròng” diễn tả sự liên tục, kéo dài suốt ba ngày liền.

Ví dụ 3: “Mồ hôi ròng xuống trán vì trời nóng quá.”

Phân tích: Miêu tả mồ hôi chảy thành dòng, thành vệt trên cơ thể.

Ví dụ 4: “Nước ròng, thuyền khó ra khơi.”

Phân tích: “Nước ròng” là hiện tượng thủy triều rút, mực nước xuống thấp.

Ví dụ 5: “Lãi ròng của công ty năm nay tăng 20%.”

Phân tích: “Lãi ròng” là lợi nhuận thực sau khi trừ mọi chi phí – nghĩa thuần túy, thực chất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ròng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ròng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguyên chất Pha tạp
Thuần túy Hỗn hợp
Liên tục Gián đoạn
Ròng rã Ngắt quãng
Tinh khiết Lẫn lộn
Suốt Từng đợt

Dịch “Ròng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ròng (nguyên chất) 纯 (Chún) Pure 純粋 (Junsui) 순수 (Sunsu)
Ròng (liên tục) 连续 (Liánxù) Continuous 連続 (Renzoku) 연속 (Yeonsok)

Kết luận

Ròng là gì? Tóm lại, “ròng” là từ đa nghĩa chỉ sự nguyên chất, liên tục hoặc trạng thái chảy thành dòng. Hiểu đúng từ “ròng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.