Nhập viện là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích Nhập viện

Nhập viện là gì? Nhập viện là hành động vào ở tại bệnh viện để được chăm sóc và điều trị y tế. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực y tế, thường dùng khi bệnh nhân cần theo dõi hoặc chữa trị trong thời gian dài. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhập viện” trong tiếng Việt nhé!

Nhập viện nghĩa là gì?

Nhập viện là động từ chỉ hành động đưa bệnh nhân vào bệnh viện để được chăm sóc, theo dõi và điều trị y tế. Từ này thường được dùng khi tình trạng sức khỏe cần can thiệp chuyên môn.

Trong cuộc sống, từ “nhập viện” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong y tế: Nhập viện có thể chia thành nhiều hình thức như nhập viện cấp cứu, nhập viện theo chỉ định bác sĩ, hoặc nhập viện theo yêu cầu. Mỗi hình thức có quy trình và thủ tục khác nhau.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta hay nói “phải nhập viện” khi ai đó ốm nặng cần nằm viện điều trị. Ví dụ: “Bà ngoại ốm nên phải nhập viện tuần trước.”

Trong hành chính: “Thủ tục nhập viện” là các giấy tờ, quy trình cần hoàn thành trước khi bệnh nhân được tiếp nhận vào bệnh viện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhập viện”

Từ “nhập viện” là từ Hán-Việt, ghép từ “nhập” (入 – vào) và “viện” (院 – bệnh viện). Nghĩa gốc là “vào viện” để chữa bệnh.

Sử dụng từ “nhập viện” khi nói về việc bệnh nhân được tiếp nhận vào cơ sở y tế để điều trị nội trú, phân biệt với “xuất viện” là ra viện sau khi khỏi bệnh.

Nhập viện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhập viện” được dùng khi bệnh nhân cần nằm viện điều trị, theo dõi sức khỏe, phẫu thuật hoặc cấp cứu tại các cơ sở y tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhập viện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhập viện”:

Ví dụ 1: “Anh ấy bị sốt cao nên phải nhập viện để theo dõi.”

Phân tích: Dùng khi bệnh nhân cần nằm viện do tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Thủ tục nhập viện ở bệnh viện này khá nhanh gọn.”

Phân tích: Chỉ quy trình hành chính khi tiếp nhận bệnh nhân vào viện.

Ví dụ 3: “Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nhập viện để chuẩn bị phẫu thuật.”

Phân tích: Nhập viện theo chỉ định của bác sĩ để thực hiện ca mổ.

Ví dụ 4: “Cô ấy vừa nhập viện cấp cứu vì tai nạn giao thông.”

Phân tích: Nhập viện khẩn cấp trong trường hợp nguy hiểm đến tính mạng.

Ví dụ 5: “Sau khi nhập viện ba ngày, bệnh nhân đã được xuất viện.”

Phân tích: Thể hiện quá trình từ vào viện đến ra viện sau điều trị.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhập viện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhập viện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vào viện Xuất viện
Nằm viện Ra viện
Nhập viện điều trị Về nhà
Nhập viện theo dõi Khỏi bệnh
Nhập viện cấp cứu Điều trị ngoại trú
Được tiếp nhận vào viện Được cho về

Dịch “Nhập viện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhập viện 入院 (Rùyuàn) Hospitalization 入院 (Nyūin) 입원 (Ibwon)

Kết luận

Nhập viện là gì? Tóm lại, nhập viện là hành động vào bệnh viện để điều trị nội trú. Hiểu đúng từ “nhập viện” giúp bạn giao tiếp chính xác trong lĩnh vực y tế và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.