Thâm thủng là gì? 😏 Ý nghĩa Thâm thủng
Thâm thủng là gì? Thâm thủng là từ khẩu ngữ đồng nghĩa với thâm hụt, chỉ tình trạng chi tiêu vượt quá nguồn thu, khiến ngân sách bị thiếu hụt, hao mòn dần. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực tài chính cá nhân và ngân sách nhà nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “thâm thủng” nhé!
Thâm thủng nghĩa là gì?
Thâm thủng là cách nói khẩu ngữ của từ “thâm hụt”, dùng để chỉ tình trạng chi tiêu nhiều hơn thu nhập, dẫn đến thiếu hụt tài chính. Đây là thuật ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong lĩnh vực kinh tế, “thâm thủng ngân sách” mô tả tình trạng các khoản chi của ngân sách Nhà nước vượt quá các khoản thu. Phần chênh lệch này gọi là mức thâm thủng hay thâm hụt.
Trong đời sống thường ngày: “Thâm thủng” còn dùng để nói về tài chính cá nhân khi ai đó tiêu xài quá mức, khiến tiền bạc hao hụt dần. Ví dụ: “Tháng này thâm thủng quá, lương chưa về mà ví đã cạn.”
Trong kinh doanh: Doanh nghiệp gặp tình trạng thâm thủng khi chi phí vận hành vượt quá doanh thu, dẫn đến thua lỗ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thâm thủng”
“Thâm thủng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “thâm” (hao hụt, lạm vào) và “thủng” (bị lủng, có lỗ hổng). Hình ảnh ẩn dụ như chiếc túi bị thủng, tiền cứ chảy ra mà không giữ được.
Sử dụng “thâm thủng” khi muốn diễn đạt tình trạng tài chính thiếu hụt một cách gần gũi, dân dã hơn so với từ “thâm hụt” mang tính học thuật.
Thâm thủng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thâm thủng” được dùng khi nói về ngân sách nhà nước bị bội chi, tài chính cá nhân hao hụt, hoặc doanh nghiệp chi nhiều hơn thu trong một khoảng thời gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thâm thủng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thâm thủng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngân sách gia đình tháng này thâm thủng vì phải sửa xe và đóng học phí.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tài chính cá nhân, chỉ việc chi tiêu vượt quá thu nhập trong tháng.
Ví dụ 2: “Năm nay ngân sách nhà nước bị thâm thủng do đầu tư nhiều vào hạ tầng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế vĩ mô, chỉ tình trạng bội chi ngân sách chính phủ.
Ví dụ 3: “Cửa hàng mới mở bị thâm thủng mấy tháng đầu là chuyện bình thường.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ giai đoạn doanh nghiệp chi nhiều hơn thu.
Ví dụ 4: “Đừng mua sắm hoang phí kẻo thâm thủng tiền tiết kiệm.”
Phân tích: Lời khuyên về quản lý tài chính cá nhân, cảnh báo việc tiêu xài quá mức.
Ví dụ 5: “Quỹ công đoàn bị thâm thủng sau chuyến du lịch công ty.”
Phân tích: Dùng cho tài chính tập thể, chỉ việc quỹ chung bị hao hụt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thâm thủng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thâm thủng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thâm hụt | Thặng dư |
| Bội chi | Cân bằng |
| Thiếu hụt | Dư dả |
| Hao hụt | Tích lũy |
| Cạn kiệt | Sung túc |
| Thua lỗ | Có lãi |
Dịch “Thâm thủng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thâm thủng | 赤字 (Chìzì) | Deficit | 赤字 (Akaji) | 적자 (Jeokja) |
Kết luận
Thâm thủng là gì? Tóm lại, thâm thủng là từ khẩu ngữ chỉ tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập, gây thiếu hụt tài chính. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
