Canh chừng là gì? 👀 Nghĩa và giải thích Canh chừng
Canh chừng là gì? Canh chừng là hành động theo dõi, quan sát cẩn thận một người, sự vật hoặc sự việc để phòng ngừa điều bất trắc xảy ra. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng trong đời sống hàng ngày khi cần giám sát, bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “canh chừng” nhé!
Canh chừng nghĩa là gì?
Canh chừng là động từ chỉ hành động trông nom, theo dõi sát sao để đề phòng và ngăn ngừa những điều không mong muốn. Từ này thể hiện sự chú ý, cảnh giác trong việc giám sát.
Trong cuộc sống, từ “canh chừng” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong gia đình: Cha mẹ canh chừng con nhỏ khi chơi đùa để tránh tai nạn. Đây là hành động thể hiện sự quan tâm, bảo vệ người thân yêu.
Trong công việc: Nhân viên bảo vệ canh chừng tài sản, cơ sở vật chất để phòng chống trộm cắp. Người làm bếp canh chừng nồi canh đang nấu trên bếp.
Trong giao tiếp: “Canh chừng” còn mang nghĩa cảnh giác, đề phòng ai đó có thể gây hại. Ví dụ: “Phải canh chừng kẻ gian”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Canh chừng”
Từ “canh chừng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ: “canh” (trông coi, gác) và “chừng” (để ý, đề phòng). Đây là từ dân gian xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ Việt.
Sử dụng “canh chừng” khi cần diễn tả hành động theo dõi, giám sát cẩn thận để phòng ngừa rủi ro hoặc bảo vệ ai đó.
Canh chừng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “canh chừng” được dùng khi trông nom trẻ nhỏ, giám sát công việc, bảo vệ tài sản, hoặc đề phòng nguy hiểm từ người, vật xung quanh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Canh chừng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “canh chừng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngoại canh chừng cháu nhỏ trong lúc mẹ đi chợ.”
Phân tích: Hành động trông nom, theo dõi trẻ để đảm bảo an toàn khi người lớn vắng mặt.
Ví dụ 2: “Tôi mà không canh chừng thì nó không chịu làm gì cả.”
Phân tích: Nghĩa giám sát, đốc thúc ai đó làm việc, thể hiện sự kiểm soát.
Ví dụ 3: “Canh chừng củi lửa cẩn thận kẻo cháy nhà.”
Phân tích: Theo dõi bếp lửa để phòng ngừa hỏa hoạn, mang tính cảnh báo.
Ví dụ 4: “Dân làng thay nhau canh chừng bọn giặc suốt đêm.”
Phân tích: Hành động canh gác, bảo vệ cộng đồng trước nguy hiểm từ kẻ thù.
Ví dụ 5: “Chị ấy luôn canh chừng chồng vì ghen tuông.”
Phân tích: Nghĩa theo dõi, giám sát hành vi của người khác do nghi ngờ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Canh chừng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “canh chừng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trông chừng | Bỏ mặc |
| Coi chừng | Lơ là |
| Xem chừng | Thờ ơ |
| Canh gác | Sao nhãng |
| Canh giữ | Phớt lờ |
| Nom dòm | Bỏ bê |
Dịch “Canh chừng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Canh chừng | 看守 (Kānshǒu) | Guard / Watch over | 見張る (Miharu) | 지키다 (Jikida) |
Kết luận
Canh chừng là gì? Tóm lại, canh chừng là hành động theo dõi, giám sát cẩn thận để phòng ngừa rủi ro. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
